Giỏ hàng

Nhãn hiệu

Thẻ

Giá

Đang giảm giá

Biến dòng đo lường 4NC

Biến Dòng Đo Lường 4NC Siemens Chính Hãng — Window CT Lõi Kín / IEC 61869-2 / 4 Nhóm Kích Thước BG1–BG4 / Sơ Cấp 50A–5,000A / Thứ Cấp 1A / Class 1 (-0C) và Class 0.5S (-0D) / VA Burden 2.5VA–15VA / FS5–FS10 / 76 Sản Phẩm — Từ 1,957,000₫

Biến dòng đo lường 4NC Siemens (Current Transformer — CT) là loại window CT lõi kín (solid-core/bar-type) theo tiêu chuẩn IEC 61869-2: thanh dẫn hoặc cáp sơ cấp xuyên qua lõi CT tròn, cuộn thứ cấp quấn quanh lõi từ cảm ứng tỷ lệ dòng điện sơ cấp sang thứ cấp 1A. Chức năng thiết yếu: biến đổi dòng điện lớn (50A–5,000A trong thanh cái, cáp động cơ, feeder phân phối) xuống thứ cấp 1A an toàn để kết nối trực tiếp với đồng hồ đo SENTRON PAC3120/3220/PAC2200/PAC4200, relay bảo vệ, SIMOCODE hoặc AI card PLC S7. 76 sản phẩm chia thành 4 nhóm kích thước BG1–BG4 (kích thước lỗ cửa sổ tăng dần theo dòng sơ cấp) × 2 cấp chính xác Class 1 và Class 0.5S × nhiều mức VA burden — tất cả thứ cấp 1A, tất cả chuẩn mới suffix -21 (thay thế suffix cũ -20).


4 Nhóm Kích Thước BG1–BG4 — Phân Theo Dòng Sơ Cấp và Kích Thước Vật Lý

BG (Baugruppe = Size Group) quyết định kích thước lỗ cửa sổ — thanh cái hoặc cáp sơ cấp phải lọt qua lỗ CT; chọn sai BG (quá nhỏ) = không lắp được:

BG1 — 4NC511x/412x: 50A–300A sơ cấp, lõi nhỏ nhất, giá 1,957K đồng nhất

Sơ CấpThứ CấpVAClassKích Thước (mm)Giá
4NC5112-0CB2150A1A2.5VA1BG1 compact1,957K
4NC5113-0CB2175A1A2.5VA1BG11,957K
4NC5115-0CC21100A1A3.75VA1BG11,957K
4NC5117-0CC21150A1A3.75VA1BG11,957K
4NC5121-0CC21200A1A3.75VA1BG11,957K
4NC5122-0CE21250A1A5VA1BG11,957K
4NC5123-0CE21300A1A5VA1BG11,957K

 

BG2 — 4NC522x: 300A–500A sơ cấp, lỗ trung bình, giá 1,957K

Sơ CấpThứ CấpVAClassGiá
4NC5224-0CE21300A1A5VA11,957K
4NC5225-0CE21400A1A5VA11,957K

 

BG3 — 4NC532x/533x: 500A–750A sơ cấp, lỗ 36mm, giá 2,252K–2,588K

Sơ CấpClassVAKích ThướcGiá
4NC5326-0CE21500A15VA98×82.5×84mm2,252K
4NC5327-0CE21600A15VA125×90×80mm2,252K
4NC5330-0CE21750A15VA125×90×80mm2,252K
4NC5326-0DE21500A0.5S5VA98×82.5×84mm2,588K
4NC5327-0DE21600A0.5S5VA125×90×80mm2,588K
4NC5330-0DE21750A0.5S5VA125×90×80mm2,588K

 

BG4 — 4NC543x/544x: 1,000A–5,000A sơ cấp, lỗ lớn nhất, giá 3,254K–4,406K

Sơ CấpClassVAGiá
4NC5431-0CH211,000A110VA3,254K
4NC5432-0CH211,200A110VA3,483K
4NC5434-0CH212,000A110VA3,638K
4NC5435-0CH212,500A110VA3,791K
4NC5438-0CJ214,000A115VA4,023K
4NC5440-0CJ215,000A115VA4,406K 🏆
4NC5432-0DH211,200A0.5S10VA3,714K
4NC5433-0DH211,500A0.5S10VA4,048K
4NC5435-0DH212,500A0.5S10VA4,150K

 


Giải Mã Mã Đặt Hàng 4NC5 — Đặt Đúng Ngay Lần Đầu

Cấu trúc: 4NC5 X YZ - A BC DE:

Vị TríKý HiệuÝ Nghĩa
4NCSiemens Low-voltage Measurement Current Transformer
5Họ 4NC5 (IEC 61869-2, hạ thế đến 720V AC)
1/2/3/4 (vị trí 4)BG Size1=BG1(50–300A) / 2=BG2(300–500A) / 3=BG3(500–750A) / 4=BG4(1000–5000A)
12–40 (vị trí 5–6)Sơ cấp định danhSố thứ tự trong nhóm → dòng sơ cấp cụ thể
-0 (sau gạch)Thứ cấp 1ACuộn thứ cấp 1A — toàn bộ 76sp tại plcsiemens.vn
-2 (sau gạch)Thứ cấp 5ACuộn thứ cấp 5A — không có trong danh mục này
C (chữ thứ 2)Class 1 ±1%Cho giám sát nội bộ, PAC3120/3220/PAC2200
D (chữ thứ 2)Class 0.5S ±0.5%Cho PAC4200, sub-billing pháp lý MID
B (chữ thứ 3)2.5 VA burdenBG1 nhỏ, sơ cấp thấp (50–75A)
C (chữ thứ 3)3.75 VA burdenBG1, sơ cấp 100–200A
E (chữ thứ 3)5 VA burdenBG1–BG3, sơ cấp 200–750A
H (chữ thứ 3)10 VA burdenBG4, sơ cấp 1000–2500A
J (chữ thứ 3)15 VA burdenBG4, sơ cấp 4000–5000A
21 (cuối)Phiên bản mớiSuffix 21 = chuẩn IEC 61869-2 hiện hành (thay suffix cũ 20)
4NC5112-0CB21 → BG1, 50A/1A, 2.5VA, Class 1 → 1,957K (motor nhỏ 22kW, feeder MCB 63A)
4NC5326-0CE21 → BG3, 500A/1A, 5VA, Class 1 → 2,252K (feeder ACB 500A)
4NC5326-0DE21 → BG3, 500A/1A, 5VA, Class 0.5S → 2,588K (PAC4200, sub-billing)
4NC5432-0DH21 → BG4, 1200A/1A, 10VA, Class 0.5S → 3,714K (ACB 1000A, revenue meter)
4NC5440-0CJ21 → BG4, 5000A/1A, 15VA, Class 1 → 4,406K (MDB bus chính nhà máy lớn)
 

Class 1 vs Class 0.5S — Chọn Sai Gây Lãng Phí Đầu Tư PAC4200

Tiêu ChíClass 1 (-0C)Class 0.5S (-0D)
Độ chính xác±1.0% @ 5%–120% Iref±0.5% @ 1%–120% Iref
Dải tuyến tínhTừ 5% IrefTừ 1% Iref (bao phủ tải nhẹ)
Dùng vớiPAC3120, PAC3220, PAC2200, SCADA giám sátPAC4200 Class 0.2S, MID sub-billing pháp lý
Ví dụ phổ biến4NC5326-0CE21 (500A, 2,252K)4NC5326-0DE21 (500A, 2,588K)
Giá chênhCơ bản+13–15% so với Class 1
Chọn khiGiám sát nội bộ, không cần MIDSub-billing khu CN, tòa nhà A, MID EU

 


Tại Sao Phải Phù Hợp VA Burden CT với Tổng Kháng Mạch Thứ Cấp?

VA burden = công suất mà CT thứ cấp phải cung cấp cho tải (đồng hồ + cáp + terminal) — chọn VA quá thấp = CT bị quá tải burden → sai số tăng vượt Class; chọn quá cao = lãng phí:

  • Cáp thứ cấp: mỗi mét cáp 2.5mm² có điện trở ~7.4mΩ → 10m cáp + 10m về = 20m × 0.0074 = 0.148Ω → tại 1A thứ cấp: 0.148W = 0.148VA

  • Đồng hồ PAC3120: tổng kháng mạch dòng ≤0.1VA (@1A)

  • Đồng hồ PAC4200: tổng kháng mạch dòng ≤0.1VA (@1A)

  • Tổng burden = burden cáp + burden meter + burden terminal ≤ VA rating CT

  • Kết luận thực tế: với cáp 10m và PAC meter, 5VA (suffix E) là đủ cho hầu hết ứng dụng; chỉ cần 10VA (H) hoặc 15VA (J) khi cáp thứ cấp rất dài (>30m) hoặc nhiều meter song song


4 Ứng Dụng Thực Tế — Chọn Đúng CT 4NC Ngay Lần Đầu

Kết hợp CT 4NC với đồng hồ SENTRON PAC để có hệ thống đo lường hoàn chỉnh:

  • Tủ phân phối ACB 630A — 4NC5327-0CE21 (600A/1A, Class 1, 2,252K) + PAC3120 (4,855K): ACB 630A phân phối điện cho phân xưởng; thanh cái sau ACB dòng tải định mức 500A; luồn thanh cái qua lỗ 4NC5327 (BG3, 600A/1A, 125×90×80mm) — lỗ đủ lớn cho thanh cái 80×10mm; thứ cấp 1A kết nối trực tiếp với cổng I input PAC3120 (Modbus RTU RS485) → PLC S7-1200 đọc kWh/cos φ/I theo ca sản xuất; Class 1 đủ cho giám sát nội bộ không cần MID

  • 📊 Sub-billing khu công nghiệp — 4NC5326-0DE21 (500A/1A, Class 0.5S, 2,588K) + PAC4200 (46,577K): Khu công nghiệp có 10 nhà xưởng, mỗi nhà xưởng có feeder ACB 400A; chủ đầu tư cần tính tiền điện riêng từng xưởng (sub-billing pháp lý); bắt buộc dùng cặp 4NC5326-0DE21 (Class 0.5S) + PAC4200 (Class 0.2S, MID certified) — tổng sai số hệ thống đo = 0.5% (CT) + 0.2% (meter) = 0.7% tổng ≤ 1% MID limit; dùng Class 1 CT sẽ vi phạm yêu cầu MID ngay cả khi PAC4200 đạt Class 0.2S

  • 🏭 MDB nhà máy thanh cái 3,000A — 4NC5435-0CH21 (2,500A/1A, Class 1, 3,791K): Nhà máy thép có MDB thanh cái đồng 200×20mm, dòng liên tục 2,500A; cần theo dõi tổng tiêu thụ điện nhà máy; 4NC5435-0CH21 (BG4, 2,500A/1A, 10VA) luồn thanh cái qua lỗ lớn BG4; 3 CT cho 3 pha → PAC4200 Profinet → S7-1500 → WinCC SCADA dashboard tiêu thụ điện real-time; lưu ý: thanh cái phải xuyên qua đúng trục tâm lỗ CT để tránh sai số từ hiệu ứng gần

  • 🔧 Motor 55kW mới lắp — 4NC5326-0CE21 (500A/1A, Class 1, 2,252K) + PAC2200 (3,890K): Motor bơm chìm 55kW (dòng FLA ~107A @400V, khởi động ~640A); cần theo dõi dòng khởi động và dòng tải liên tục; 4NC5326 (500A/1A) cung cấp dải đo đủ rộng để giám sát cả khởi động (640A ≈ 128% của 500A → trong dải FS5/FS10) và tải liên tục (107A = 21% của 500A — PAC2200 đủ nhạy); CT không phải split-core: phải luồn cáp qua lỗ CT trước khi đấu vào motor — lên kế hoạch lắp đặt trước khi đấu cáp

 

Hiển thị 1 - 24 trong tổng số 76 sản phẩm

4NC5438-0CJ21 Current transformer 2000/1A 12,5VA C1,0
4NC5435-0CH21 Current transformer 1500/1A, 10VA C1,0
4NC5434-0CH21 Current transformer 1250/1A, 10VA C1,0
4NC5440-0CJ21 Current transformer 2500/1A 12,5VA C1,0
4NC5432-0CH21 Current transformer 1000/1A, 10VA C1,0
4NC5431-0CH21 Current transformer 800/1A, 10VA C1,0
4NC5330-0CE21 Current transformer 750/1A, 5VA C1,0
4NC5225-0CE21 Current transformer 400/1A, 5VA C1,0
4NC5326-0CE21 Current transformer 500/1A, 5VA C1,0
4NC5327-0CE21 Current transformer 600/1A, 5VA C1,0
4NC5224-0CE21 Current transformer 300/1A, 5VA C1,0
4NC5113-0CB21 Current transformer 60/1A, 2,5VA C1,0
4NC5117-0CC21 Current transformer 100/1A, 2,5VA C1,0
4NC5115-0CC21 Current transformer 75/1A, 2,5VA C1,0
4NC5121-0CC21 Current transformer 150/1A, 2,5VA C1,0
4NC5122-0CE21 Current transformer 200/1A, 5VA C1,0
4NC5123-0CE21 Current transformer 250/1A, 5VA C1,0
4NC5112-0CB21 Current transformer 50/1A, 2,5VA C1,0
4NC5432-0DH21 Current transformer 1000/1A 10VA C0,5
4NC5433-0DH21 Current transformer 1200/1A, 10VA C1,0
4NC5330-0DE21 Current transformer 750/1A 5VA C0,5
4NC5327-0DE21 Current transformer 600/1A 5VA C0,5
4NC5326-0DE21 Current transformer 500/1A 5VA C0,5
4NC5435-0DH21 Current transformer 1500A/1A 10VA C0,5