Giỏ hàng

Nhãn hiệu

Thẻ

Giá

Đang giảm giá

MCCB sử dụng bộ điều khiển từ nhiệt 3VJ

MCCB 3VJ Siemens SINOPLUS Chính Hãng — Trip Unit Nhiệt-Từ / 2A–630A / Icu 10–55kA @ 415V / 3 Cực & 4 Cực / FTFM (Bảo Vệ Cố Định) & ATFM (Chỉnh Dòng 0.8–1In) / Frame 160A–630A / –10°C Đến +60°C / IEC/EN 60947-2 / 365 Model — Từ 2,655,400₫

MCCB 3VJ (Siemens SINOVA Molded Case Circuit Breaker) là dòng MCCB chuyên dụng cho thị trường mới nổi của Siemens — thương hiệu SINOVA được Siemens phát triển riêng cho khu vực châu Á và Đông Nam Á (trong đó có Việt Nam) với triết lý "German Engineering — Value Price": toàn bộ thiết kế đáp ứng tiêu chuẩn IEC/EN 60947-2 chính xác như 3VA/3VM, nhưng được tối ưu chi phí cho ứng dụng phân phối điện tiêu chuẩn tại các thị trường có ngân sách nhạy cảm hơn châu Âu. Dải dòng 2A đến 630A (rộng nhất trong tất cả 5 dòng MCCB Siemens — bắt đầu từ 2A trong khi 3VM bắt đầu từ 40A), khả năng cắt ngắn mạch từ 10kA đến 55kA tại 415V AC, hỗ trợ đầy đủ 3 cực (3P) và 4 cực (4P) — hoàn toàn phủ mọi ứng dụng từ tủ phân phối hộ gia đình, văn phòng đến tủ MCC nhà máy.

Trip unit nhiệt-từ (Thermal-Magnetic) của 3VJ có 2 chế độ đặc trưng: (1) FTFM — Fixed Thermal Fixed Magnetic: Cả ngưỡng quá tải (thermal) lẫn ngưỡng tác động ngắn mạch tức thì (magnetic) đều cố định theo dòng định mức In — không cần cài đặt, lắp vào vận hành ngay, phù hợp tải biết trước ổn định; (2) ATFM — Adjustable Thermal Fixed Magnetic: Ngưỡng quá tải có thể chỉnh được từ 0.8×In đến 1.0×In trong khi ngưỡng ngắn mạch từ vẫn cố định tại 10×In — kỹ sư cài đặt dòng bảo vệ quá tải sát với dòng tải thực tế, tránh trip nhầm khi tải nhẹ, đồng thời vẫn bảo vệ ngắn mạch tức thì — đặc biệt phù hợp motor có dòng khởi động lớn. Dải nhiệt độ vận hành -10°C đến +60°C — rộng hơn đáng kể so với 3VM (+50°C không derating) — 3VJ thích nghi hoàn toàn với môi trường ngoài trời nhiệt đới Việt Nam (tủ điện biển, tủ ngoài trời không có điều hòa).

Danh mục 365 sản phẩm MCCB 3VJ tại plcsiemens.vn — lớn nhất trong toàn bộ danh mục MCCB Siemens — bao gồm toàn bộ 5 cỡ khung (Frame Size): Frame 160A (2A–160A), Frame 250A (16A–250A), Frame 400A (200A–400A), Frame 630A (400A–630A) — phủ toàn bộ 4 cấp Icu (10kA/18kA/36kA/55kA tại 415V), FTFM và ATFM, 3P và 4P — CO/CQ Siemens chính hãng, bảo hành 12 tháng.

💡 3VJ SINOVA vs 3VM vs 3VA1 — Tư duy quyết định đúng trong 60 giây:

(1) Ngân sách tối ưu, dự án dân dụng/thương mại, không cần UL:3VJ SINOVA — giá từ 2,655,400₫ (3P), IEC 60947-2, ATFM chỉnh dòng, nhiệt độ -10°C~+60°C; (2) Ngân sách vừa, cần UL 489 đồng thời, hoặc cần 1P/2P:3VA1 — có IEC+UL, 1P–4P, không có SINOVA branding nhưng giá cao hơn ~30%; (3) Budget thấp nhất tuyệt đối, chỉ IEC, 3P/4P, không cần nhiệt độ cao:3VM TM210 từ 2,701,000₫ — tương đương giá 3VJ nhưng không có dải dòng 2A–100A nhỏ và không đến 60°C; (4) Cần communication PROFIBUS/Modbus, đo lường, SCADA:3VA2 ETU8 — hoàn toàn khác tầm sản phẩm.


Thông Số Kỹ Thuật Tổng Quan — 3VJ Theo Frame & Icu

Thông SốFrame 160A (3VJ11)Frame 250A (3VJ12)Frame 400A (3VJ13)Frame 630A (3VJ14)
Dải In2A–160A16A–250A200A–400A400A–630A
Số cực3P/4P3P/4P3P/4P3P/4P
Icu loại A (10kA)10kA
Icu loại B (18kA)18kA18kA
Icu loại S (36kA)36kA36kA36kA36kA
Icu loại M (55kA)55kA55kA55kA55kA
Ics / Icu100% Icu100%100%100%
FTFM (cố định)
ATFM (chỉnh 0.8–1In)
Nhiệt độ vận hành–10°C đến +60°C–10°C đến +60°C–10°C đến +60°C–10°C đến +60°C
Tiêu chuẩnIEC/EN 60947-2IEC/EN 60947-2IEC/EN 60947-2IEC/EN 60947-2
Pollution degreeIIIIIIIIIIII
RoHS
Giá tham khảo 3P 18kA2,655,400₫2,655,400₫Liên hệLiên hệ
Giá cao nhất (4P 55kA)Liên hệLiên hệLiên hệLiên hệ

 


Giải Mã Mã Đặt Hàng 3VJ — Đặt Hàng Đúng Ngay Lần Đầu

Cấu trúc mã 3VJ1xxx-xGBxx-0AA0:

Vị TríKý HiệuÝ Nghĩa
3VJ1Dòng MCCB SINOVA 3VJ thế hệ 1
x (vị trí 5)1 = Frame 160A / 2 = Frame 250A / 3 = Frame 400A / 4 = Frame 630AFrame size
xxx (vị trí 6–8)02/03/../16/20/25/../63Dòng định mức In: nhỏ = mA×kA, lớn = xx×10A
x (vị trí 9)1=10kA / 2=18kA / 4=25kA / 5=36kA / 7=55kACấp Icu @415V
D hoặc ED = 3P / E = 4PSố cực
A hoặc BA = FTFM (cố định) / B = ATFM (chỉnh dòng 0.8–1In)Chế độ trip unit
3x/4x32 = 3P cố định / 42 = 4P cố địnhKiểu lắp + cực xác nhận

Ví dụ đọc mã thực tế từ danh mục plcsiemens.vn:

3VJ1002-1DA32-0AA0 → 2,655,400₫ — GIÁ THẤP NHẤT tham chiếu
  ││└── In=20A (code 02 → 20A trong Frame 100/160A)
  │└─── Frame 10 = 100/160A frame cỡ nhỏ
        -1DA32 = Icu 10kA (1), 3P (D), FTFM cố định (A), 3P (32)
→ MCCB 3VJ, Frame 160A, In=20A, 3P, FTFM, Icu=10kA

3VJ1106-7EB42-0AA0 → Icu 55kA, 4P
  ││└── In=6A (code 06)
  │└─── Frame 11 = 160A frame
        -7EB42 = Icu 55kA (7), 4P (E), ATFM chỉnh dòng (B), 4P (42)
→ MCCB 3VJ, Frame 160A, In=6A, 4P, ATFM, Icu=55kA

3VJ1463-7EB42-0AA0 → ĐẮT NHẤT, 630A 55kA 4P ATFM
  ││└── In=630A (63 × 10A)
  │└─── Frame 14 = 630A frame
        -7EB42 = Icu 55kA (7), 4P (E), ATFM (B), 4P (42)
→ MCCB 3VJ, Frame 630A, In=630A, 4P, ATFM, Icu=55kA — lớn nhất danh mục

3VJ1216-5DA32-0AA0 → 160A, 36kA, 3P, FTFM
  └──── Frame 12 (250A), In=160A (16 × 10A), 36kA, 3P, FTFM cố định

3VJ1450-7DA32-0AA0 → 500A, 55kA, 3P, FTFM
  └──── Frame 14 (630A), In=500A (50 × 10A), 55kA, 3P, FTFM
 

 

Toàn Bộ 365 Sản Phẩm — Phân Nhóm Theo Frame, Icu & Trip Unit

Nhóm 1: Frame 160A — 3VJ11xx (In: 2A–160A, Icu: 10–55kA, 3P/4P)

Nhóm đa dạng nhất trong 3VJ — dải In từ 2A đến 160A, dành cho tủ phân phối cuối và bảo vệ nhánh nhỏ:

Dải InMã Đại Diện (-7EB42, 4P, 55kA, ATFM)Mã Đại Diện (-5EB42, 4P, 36kA, ATFM)Ghi Chú
2A3VJ1102-7EB42-0AA03VJ1102-5EB42-0AA0Nhỏ nhất danh mục — bảo vệ nhánh điều khiển
3A3VJ1103-7EB42-0AA03VJ1103-5EB42-0AA0Mạch đèn tín hiệu, điều khiển PLC
4A3VJ1104-7EB42-0AA0Bảo vệ nhánh cảm biến
5A3VJ1105-7EB42-0AA0 
6A3VJ1106-7EB42-0AA03VJ1106-5EB42-0AA0 
8A3VJ1108-7EB42-0AA03VJ1108-5EB42-0AA0 
10A3VJ1110-7EB42-0AA03VJ1110-5EB42-0AA0 
12A3VJ1112-7EB42-0AA03VJ1112-5EB42-0AA0 
92A3VJ1192-7EB42-0AA0Nhánh tải vừa
96A3VJ1196-7EB42-0AA0 

📌 Tại sao Frame 160A lại có In từ 2A đến 160A? — Đây là đặc điểm thiết kế của MCCB: vỏ đúc (frame) lớn hơn In cho phép CB đạt Icu cao hơn nhiều so với kích thước tải thực tế. CB 6A trong Frame 160A đạt Icu=55kA @415V — đảm bảo ngắt an toàn ngắn mạch cực lớn trên nhánh nhỏ gần thanh cái công suất lớn. Đây là lý do MCCB được dùng thay MCB khi Icu yêu cầu vượt 10kA.


Nhóm 2: Frame 250A — 3VJ12xx (In: 16A–250A, Icu: 18–55kA, 3P/4P)

Frame 250A — tủ phân phối tầng và sub-distribution tiêu chuẩn:

Dải InMã Đại Diện (-7EB42, 4P, 55kA, ATFM)Mã Đại Diện (-5EB42, 4P, 36kA, ATFM)Ứng Dụng Điển Hình
16A3VJ1216-7EB42-0AA03VJ1216-5EB42-0AA0Tủ phân phối nhánh nhỏ 3.5kW
20A3VJ1220-7EB42-0AA0Tủ tầng nhánh 4.5kW
25A3VJ1225-7EB42-0AA0Nhánh 5.5kW — điều hòa công nghiệp
160A3VJ1216 variant — 3P FTFM3VJ1216-5DA32-0AA0Sub-feeder tầng nhà cao tầng
200ANhánh lớn phân phối
250A3VJ1225-7EB42-0AA03VJ1225-7EB42-0AA0Đầu tủ phân phối tầng

Nhóm 3: Frame 400A — 3VJ13xx (In: 200A–400A, Icu: 36–55kA, 3P/4P)

Frame 400A — tủ MCC motor công suất trung:

Mã Đặt HàngInCựcTrip UnitIcuỨng Dụng
3VJ1332-7EB42-0AA0320A4PATFM55kAMCC motor 110kW–132kW
3VJ1340-7EB42-0AA0400A4PATFM55kAMCC motor 160kW
3VJ1332-5EB42-0AA0320A4PATFM36kANhánh phân phối 250kVA
3VJ1340-7DA32-0AA0400A3PFTFM55kATải cố định, không cần chỉnh

Nhóm 4: Frame 630A — 3VJ14xx (In: 400A–630A, Icu: 36–55kA, 3P/4P)

Frame 630A — nhánh công suất lớn và đầu tủ MCC:

Mã Đặt HàngInCựcTrip UnitIcuỨng Dụng
3VJ1450-7EB42-0AA0500A4PATFM55kAMCC motor 200kW–250kW, 4P TN-S
3VJ1463-7EB42-0AA0630A4PATFM55kAĐầu tủ MCC 630A, Icu cao nhất 3VJ
3VJ1450-5EB42-0AA0500A4PATFM36kASub-feeder trạm 630kVA
3VJ1463-5EB42-0AA0630A4PATFM36kAPhân phối nhánh 630A 36kA
3VJ1450-7DA32-0AA0500A3PFTFM55kATải cố định biết trước, không cần chỉnh dòng
3VJ1463-7DA32-0AA0630A3PFTFM55kAĐầu tủ MCC 3P lưới TN-C

 


So Sánh FTFM vs ATFM — Chọn Đúng Ngay Lần Đầu

Tiêu ChíFTFM — Fixed Thermal Fixed MagneticATFM — Adjustable Thermal Fixed Magnetic
Chỉnh dòng quá tải (Ir)❌ Cố định = 1×In✅ Chỉnh được 0.8–1.0×In
Chỉnh dòng ngắn mạch (Ii)❌ Cố định = 10×In❌ Cố định = 10×In
Cài đặt khi lắpKhông cần — lắp & vận hành ngayCần chỉnh núm vặn theo dòng tải thực
Phù hợp tảiTải ổn định, dòng luôn ≈ InMotor, bơm, dòng khởi động lớn
Ký hiệu mã-xDA32 (3P) hoặc -xDB42 (4P)-xDA32 variant / -xEB42 (4P)
Nguy cơ trip nhầmCao nếu dòng tải < 0.8InThấp — chỉnh Ir xuống 0.8In
Chọn khiBiết chính xác dòng tải, tải trở/điện dungMotor 3 pha, bơm ly tâm, dòng khởi động >5×In

 


3VJ SINOVA — Đặc Điểm Nổi Bật So Với 3VM (Cùng Phân Khúc Giá)

Tiêu Chí3VJ SINOVA3VM
Dải In tối thiểu2A40A
Dải In tối đa630A630A
Nhiệt độ vận hành–10°C đến +60°C–25°C đến +55°C (derating trên +50°C)
Icu tối đa @415V55kA55kA
Icu tối thiểu10kA16kA
Tiêu chuẩnIEC/EN 60947-2IEC 60947-2
UL 489
FTFM/ATFM✅ Cả 2FTFM/ATFM
Thương hiệuSiemens SINOVASiemens SENTRON
Số lượng SKU365 🏆215
Phù hợp đặc biệtNhánh nhỏ 2A–20A, tủ ngoài trời +60°CTủ nhánh vừa 40A–630A trong phòng có AC

 


5 Ứng Dụng Thực Tế Điển Hình MCCB 3VJ SINOVA

MCCB 3VJ SINOVA phủ mọi ứng dụng phân phối điện hạ thế từ nhánh nhỏ nhất đến tủ MCC lớn:

  • 🏠 Tủ phân phối chung cư/văn phòng — 3VJ Frame 160A 16–63A 4P 36kA: CB nhánh từng căn hộ/phòng — 3VJ 16A–63A Frame 250A Icu=36kA 4P ATFM bảo vệ đúng dòng tải thực tế; 4P bảo vệ cả N trong lưới TN-S hiện đại; ATFM chỉnh xuống 0.8In tránh trip nhầm khi tải chạy chế độ standby; giá từ 2,655,400₫ (3P 18kA) — đầu tư thấp nhất MCCB Siemens chính hãng

  • 🔧 Bảo vệ nhánh điều khiển và PLC — 3VJ Frame 160A 2A–10A 3P/4P 55kA: Nhánh bảo vệ nguồn 24VDC cho PLC Siemens S7-1200/S7-1500, bộ điều khiển biến tần, đèn tín hiệu — CB 2A–6A Frame 160A Icu=55kA đảm bảo ngắt an toàn ngắn mạch trên nhánh nhỏ đặt ngay cạnh thanh cái tủ MCC công suất lớn; 3VJ là dòng MCCB Siemens duy nhất có CB từ 2A — MCB 5SL4/5SY6 không đạt Icu=55kA

  • 🌡️ Tủ điện ngoài trời và môi trường nóng (+60°C) — 3VJ thay 3VM: Trạm bơm xử lý nước ngoài trời, tủ điện khu công nghiệp không có điều hòa — nhiệt độ trong tủ mùa hè Việt Nam thường đạt 55–60°C; 3VJ được thiết kế hoạt động đến +60°C trong khi 3VM cần derating ở nhiệt độ trên +50°C — 3VJ không cần chọn CB cỡ lớn hơn (upsize) để bù derating

  • 🏭 Tủ MCC nhà máy may/thực phẩm — 3VJ Frame 630A 4P ATFM 55kA: Motor băng tải 30–160kW có dòng khởi động 5–7×In — ATFM chỉnh Ir = 0.8×In cho motor chạy nhẹ tải tránh trip nhầm; Icu=55kA đảm bảo an toàn gần máy biến áp 1000kVA; 4P bảo vệ N trong lưới TN-S — tiết kiệm chi phí tủ MCC 50+ nhánh so với 3VA1 tương đương

  • 🌊 Tủ điện trạm bơm xử lý nước thải — 3VJ Frame 400A 3P 55kA FTFM: Bơm nước 55–90kW chạy liên tục 24/7 với dòng ổn định biết trước — FTFM cố định không cần cài đặt, không thể bị điều chỉnh sai bởi nhân viên không có chuyên môn; Icu=55kA chống ngắn mạch trong điều kiện độ ẩm cao và bụi mức Pollution Degree III

Hiển thị 1 - 24 trong tổng số 365 sản phẩm

3VJ1450-7EB42-0AA0 MCCB IEC FS4 630A TM ATFM 4P 55KA 500A
3VJ1463-7EB42-0AA0 MCCB IEC FS4 630A TM ATFM 4P 55KA 630A
3VJ1220-7EB42-0AA0 MCCB IEC FS2 250A TM ATFM 4P 55kA 200A
3VJ1112-7EB42-0AA0 MCCB IEC FS1 125A TM ATFM 4P 55kA 125A
MCCB sử dụng bộ điều khiển từ nhiệt 3VJ 3VJ1340-7EB42-0AA
3VJ1110-7EB42-0AA0 MCCB IEC FS1 125A TM ATFM 4P 55kA 100A
3VJ1108-7EB42-0AA0 MCCB IEC FS1 125A TM ATFM 4P 55kA 80A
3VJ1332-7EB42-0AA0 MCCB IEC FS3 400A TM ATFM 4P 55kA 320A
3VJ1225-7EB42-0AA0 MCCB IEC FS2 250A TM ATFM 4P 55kA 250A
3VJ1216-7EB42-0AA0 MCCB IEC FS2 250A TM ATFM 4P 55kA 160A
3VJ1196-7EB42-0AA0 MCCB IEC FS1 125A TM ATFM 4P 55kA 16A
3VJ1103-7EB42-0AA0 MCCB IEC FS1 125A TM ATFM 4P 55kA 32A
3VJ1463-5EB42-0AA0 MCCB IEC FS4 630A TM ATFM 4P 36KA 630A
3VJ1102-7EB42-0AA0 MCCB IEC FS1 125A TM ATFM 4P 55kA 20A
3VJ1106-7EB42-0AA0 MCCB IEC FS1 125A TM ATFM 4P 55kA 63A
3VJ1450-5EB42-0AA0 MCCB IEC FS4 630A TM ATFM 4P 36KA 500A
3VJ1104-7EB42-0AA0 MCCB IEC FS1 125A TM ATFM 4P 55kA 40A
3VJ1192-7EB42-0AA0 MCCB IEC FS1 125A TM ATFM 4P 55kA 25A
3VJ1105-7EB42-0AA0 MCCB IEC FS1 125A TM ATFM 4P 55kA 50A
3VJ1332-5EB42-0AA0 MCCB IEC FS3 400A TM ATFM 4P 36kA 320A
3VJ1112-5EB42-0AA0 MCCB IEC FS1 125A TM ATFM 4P 36kA 125A
3VJ1225-5EB42-0AA0 MCCB IEC FS2 250A TM ATFM 4P 36kA 250A
3VJ1110-5EB42-0AA0 MCCB IEC FS1 125A TM ATFM 4P 36kA 100A
3VJ1216-5EB42-0AA0 MCCB IEC FS2 250A TM ATFM 4P 36kA 160A