Màn hình SIMATIC HMI Unified Comfort Panels Hygienic
Màn hình SIMATIC HMI Unified Comfort Panels Hygienic
Màn Hình HMI SIMATIC Unified Comfort Panels Hygienic Siemens Chính Hãng — MTP700–MTP2200 IP69K/INOX Food-Grade/EHEDG/Gioăng FDA Xanh/OPC UA/WinCC Unified V17 Cho Nhà Máy Thực Phẩm & Dược Phẩm Thế Hệ Industry 4.0
Màn hình HMI SIMATIC Unified Comfort Panels Hygienic là sự kết hợp đỉnh cao của hai thế mạnh độc lập trong danh mục SIMATIC HMI của Siemens: thiết kế vệ sinh công nghiệp đạt chuẩn EHEDG/FDA của dòng Comfort INOX và nền tảng công nghệ Industry 4.0 của dòng Unified Comfort — tất cả trong một thiết bị duy nhất. Đây là dòng HMI duy nhất trên thị trường Việt Nam 2026 đáp ứng đồng thời 4 yêu cầu khắt khe nhất của nhà máy thực phẩm và dược phẩm hiện đại: vệ sinh tuyệt đối IP69K, vật liệu INOX cấp thực phẩm, chứng nhận EHEDG + FDA 21 CFR 177.2006, và kết nối OPC UA + Edge Computing + HTML5 cho số hóa dây chuyền sản xuất. Với dải kích thước 7 inch đến 22 inch (MTP700 đến MTP2200), gioăng đệm màu xanh FDA nhận dạng trực quan, kính mặt trước chống mảnh vỡ theo DIN EN 1672-2, thiết kế không góc cạnh không khe hở vi sinh, và phần mềm lập trình WinCC Unified V17 trở lên trong TIA Portal — Unified Comfort Hygienic là giải pháp HMI chuẩn quốc tế cao nhất cho dự án nhà máy thực phẩm, đồ uống và dược phẩm GMP tại Việt Nam.
⚠️ Tại sao Unified Comfort Hygienic là bước tiến vượt bậc so với Comfort INOX cũ — và tại sao nhà máy thực phẩm/dược phẩm mới 2026 nên chọn Hygienic thay vì INOX?
Comfort INOX (dòng cũ, 6AV2144-xxx) và Unified Comfort Hygienic (dòng mới, 6AV2128-xxx/6AV2148-xxx) đều có vỏ INOX và IP69K — nhưng đây là nơi sự tương đồng kết thúc. Comfort INOX chạy Windows CE, lập trình bằng WinCC Comfort, không có OPC UA, không Edge, không HTML5, không IIoT — là nền tảng đã ngừng phát triển. Unified Comfort Hygienic chạy Linux SIMATIC Industrial OS, lập trình bằng WinCC Unified JavaScript, có OPC UA Server/Client, Edge App (Performance Insight OEE, Energy Manager), HTML5 dashboard từ browser — đồng thời giữ nguyên và nâng cấp toàn bộ tiêu chuẩn vệ sinh INOX. Cho dự án xây mới 2026, Unified Comfort Hygienic là lựa chọn duy nhất đúng cho tương lai.
Toàn Bộ Model MTP Unified Comfort Hygienic — Bảng Tra Đầy Đủ
| Model | Kích Thước | Độ Phân Giải | IP | Mã Đặt Hàng (Standard) | Mã Đặt Hàng (Neutral OEM) | Giá Tham Khảo |
|---|---|---|---|---|---|---|
| MTP700 Unified Hygienic | 7" | 800×480 | IP69K | 6AV2128-3GB40-0AX0 | 6AV2148-8GB40-0KS0 | ~Liên hệ |
| MTP1000 Unified Hygienic | 10.1" | 1280×800 | IP69K | 6AV2128-3KB40-0AX0 | 6AV2148-8KB40-0KS0 | ~Liên hệ |
| MTP1200 Unified Hygienic | 12.1" | 1280×800 | IP69 | 6AV2128-3MB70-0AX0 | 6AV2148-8MB40-0KS0 | ~Liên hệ |
| MTP1500 Unified Hygienic | 15.6" | 1366×768 | IP69 | 6AV2128-3QB40-0AX0 | 6AV2148-8QB40-0KS0 | ~Liên hệ |
| MTP1900 Unified Hygienic | 18.5" | 1366×768 | IP69 | 6AV2128-3UB70-0AX0 | 6AV2148-8UB40-0KS0 | ~Liên hệ |
| MTP2200 Unified Hygienic | 21.5" | 1920×1080 | IP69 | 6AV2128-3XB40-0AX0 | 6AV2148-8XB40-0KS0 | ~Liên hệ |
Ghi chú nhận dạng mã đặt hàng Hygienic: Ký tự 40 hoặc 70 ở vị trí thứ 9–10 trong mã phân biệt phiên bản Hygienic (so với 06 hoặc 36 của Unified Comfort Standard). Phiên bản Neutral Design (OEM) dùng prefix 6AV2148 và đuôi 0KS0 — mặt trước không logo Siemens, dành cho OEM machine builder muốn tích hợp thương hiệu riêng. Nhiệt độ hoạt động lưu ý: 0°C đến +45°C (thấp hơn Comfort Standard 0–55°C vì thiết kế kín hoàn toàn IP69K, tản nhiệt hạn chế hơn).
5 Đặc Trưng Nhận Dạng Thiết Kế Hygienic — Không Dòng HMI Nào Khác Có
Unified Comfort Panels Hygienic không chỉ là HMI có vỏ INOX — đây là thiết kế vệ sinh công nghiệp được kỹ thuật hóa từng chi tiết theo tiêu chuẩn EHEDG:
✅ Gioăng đệm màu xanh FDA (Blue FDA-compliant Gasket) — nhận dạng trực quan tức thì: Gioăng đệm màu xanh dương đặc trưng (không phải đen như HMI thông thường) — màu xanh dễ phát hiện bằng mắt thường nếu bị mài mòn hoặc đứt vỡ trong quá trình vệ sinh CIP, giúp kiểm tra viên GMP phát hiện ngay khi gioăng cần thay thế trước khi nhiễm bẩn xảy ra. Vật liệu gioăng đạt FDA 21 CFR 177.2006 — an toàn cho tiếp xúc gián tiếp với thực phẩm
✅ Kính mặt trước chống mảnh vỡ (Splinter Protection) theo DIN EN 1672-2: Kính mặt trước được tăng cường đặc biệt — khi vỡ (do va đập mạnh) không tạo ra mảnh kính sắc nhọn bay vào dây chuyền thực phẩm — tiêu chuẩn bắt buộc theo DIN EN 1672-2 (Thiết bị máy móc cho chế biến thực phẩm — Nguyên tắc thiết kế vệ sinh và an toàn)
✅ Vỏ INOX thiết kế không khe hở, không góc vuông, không điểm ẩn vi sinh (EHEDG): Toàn bộ mặt trước là một khối liên tục — không mép nhô cao, không rãnh hẹp, không góc 90° — vi khuẩn, nấm mốc, mảnh thực phẩm không có chỗ ẩn náu, nước CIP rửa sạch hoàn toàn bề mặt không cần tháo lắp thiết bị
✅ IP69K (size 7"–10") / IP69 (size 12"–22") — chịu CIP/SIP hoàn toàn: Chịu tia nước áp suất 80–100 bar, nhiệt độ 80°C — đủ cho toàn bộ quy trình CIP/SIP ngành sữa, bia, dược phẩm theo tiêu chuẩn EHEDG Guideline Document 8
✅ Khung nhôm anodized màu bạc (Anodized Aluminum Frame): Khung viền nhôm anodized cứng, chống ăn mòn, dễ vệ sinh — không gỉ sét như sắt thông thường, không bong tróc như sơn phủ — bền suốt vòng đời thiết bị trong môi trường CIP hàng ngày
Unified Comfort Hygienic vs Comfort INOX vs Unified Comfort Standard — Bảng So Sánh 3 Chiều
| Tiêu Chí | Comfort INOX (cũ) | Unified Comfort Standard | Unified Comfort Hygienic ✅ |
|---|---|---|---|
| Hệ điều hành | Windows CE | Linux SIMATIC OS | ✅ Linux SIMATIC OS |
| Phần mềm | WinCC Comfort | WinCC Unified V16+ | ✅ WinCC Unified V17+ |
| OPC UA | ❌ | ✅ | ✅ |
| Edge Computing | ❌ | ✅ | ✅ |
| HTML5 Web Interface | ❌ | ✅ | ✅ |
| IP69K | ✅ (size 7"–9") | ❌ IP65 | ✅ IP69K/IP69 |
| Vỏ INOX Food-grade | ✅ | ❌ Nhựa/nhôm | ✅ INOX |
| EHEDG certified | ✅ | ❌ | ✅ |
| Gioăng FDA xanh | ❌ | ❌ | ✅ Độc quyền |
| Kính chống mảnh vỡ | ❌ | ❌ | ✅ DIN EN 1672-2 |
| Splinter protection | ❌ | ❌ | ✅ |
| Nhiệt độ hoạt động | 0–50°C | 0–55°C | 0–45°C |
| Kích thước | 7"–19" | 7"–22" | 7"–22" |
| Phù hợp | Dự án cũ retrofit | Dự án Industry 4.0 khô | ✅ Thực phẩm/Dược I4.0 |
Ứng Dụng Thực Tế Điển Hình Tại Việt Nam
SIMATIC Unified Comfort Hygienic là lựa chọn chiến lược duy nhất đúng cho nhà máy vừa cần vệ sinh công nghiệp vừa cần Industry 4.0:
🥛 Nhà máy sữa, sữa chua, phô mai — CIP/SIP hàng ngày + OPC UA lên MES/SAP:MTP1200/MTP1500 Unified Hygienic — lắp ngay tại máy chiết rót và đồng hóa, IP69K chịu CIP NaOH/HNO₃ hàng ngày, OPC UA kết nối SAP Manufacturing Integration ghi nhận sản lượng batch, Edge App Performance Insight tính OEE tự động theo ca — loại bỏ hoàn toàn ghi chép tay
🍺 Nhà máy bia, nước giải khát (Heineken, Sabeco) — wash-down + dashboard từ xa:MTP1000/MTP1200 Unified Hygienic — khu vực tank lên men và chiết chai, kỹ sư trưởng giám sát nhiệt độ lên men và tốc độ chiết từ smartphone qua HTML5 browser, gioăng xanh FDA dễ kiểm tra trực quan trong vòng kiểm tra GMP hàng tuần
💊 Nhà máy dược phẩm GMP WHO/EU — phòng sạch + audit trail FDA 21 CFR Part 11:MTP1500/MTP2200 Unified Hygienic — phòng sạch Grade B/C, WinCC Unified quản lý User với RFID xác thực, audit trail đầy đủ ai thao tác gì lúc nào đáp ứng FDA 21 CFR Part 11, kính chống mảnh vỡ bắt buộc theo EU GMP Annex 1 môi trường phòng sạch vô trùng
🐟 Nhà máy chế biến thủy sản xuất khẩu châu Âu (tiêu chuẩn EHEDG):MTP700/MTP1000 Unified Hygienic — thiết kế EHEDG bắt buộc theo yêu cầu nhập khẩu EU cho thủy sản Việt Nam, IP69K chịu xịt rửa áp lực cao liên tục, nước muối, nhiệt độ dao động lớn, OPC UA kết nối truy xuất nguồn gốc blockchain
🏭 OEM Machine Builder xuất khẩu thiết bị sang EU/Mỹ:MTP1200 Unified Hygienic Neutral Design (6AV2148-xxx-0KS0) — phiên bản không logo Siemens, OEM dán thương hiệu riêng, đáp ứng CE Marking + FDA + EHEDG cho máy xuất khẩu, WinCC Unified project tích hợp với SCADA nhà máy khách hàng qua OPC UA
Chứng Nhận Tiêu Chuẩn Unified Comfort Hygienic
| Tiêu Chuẩn | Nội Dung | Unified Comfort Hygienic |
|---|---|---|
| IP69K (IEC 60529) | Chịu tia nước 100 bar/80°C | ✅ size 7"–10" |
| IP69 (IEC 60529) | Chuẩn IP vệ sinh cao | ✅ size 12"–22" |
| EHEDG Guideline Doc. 8 | Thiết kế vệ sinh máy thực phẩm EU | ✅ |
| DIN EN 1672-2 | Thiết kế an toàn vệ sinh máy thực phẩm | ✅ Kính chống mảnh vỡ |
| FDA 21 CFR 177.2006 | Vật liệu gioăng an toàn thực phẩm Mỹ | ✅ Gioăng xanh FDA |
| CE / UL | Tiêu chuẩn châu Âu và Bắc Mỹ | ✅ |
| WinCC Unified V17+ | Phần mềm lập trình thế hệ mới | ✅ Bắt buộc từ V17 |
Tại Sao Chọn PLCSIEMENS.VN?
✅ Chính hãng 100% — CO/CQ đầy đủ, đúng mã 6AV2128-3xxx40 / 6AV2148-8xxx40, bảo hành Siemens 12 tháng
✅ Cung cấp đầy đủ cả 2 phiên bản — Standard (logo Siemens) và Neutral Design (0KS0 không logo) cho OEM machine builder
✅ Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu WinCC Unified V17 — Hỗ trợ migrate từ WinCC Comfort cũ, cấu hình OPC UA, tích hợp Edge App OEE, lập trình JavaScript trong WinCC Unified
✅ Hỗ trợ tài liệu chứng nhận vệ sinh — Cung cấp EHEDG certificate, FDA 21 CFR compliance, IP69K test report cho kiểm tra GMP/FDA audit
✅ Cung cấp đồng bộ hệ thống nhà máy thực phẩm/dược phẩm Siemens — Unified Hygienic + PLC S7-1500F Safety + SIMATIC Industrial Edge + TIA Portal + WinCC Unified — một đầu mối hoàn chỉnh
✅ Giao hàng toàn quốc — TP.HCM, Hà Nội, Đà Nẵng và tất cả tỉnh thành trong 24–72h
📞 Liên hệ ngay để được tư vấn chọn đúng MTP Unified Comfort Hygienic theo yêu cầu GMP/FDA và nhận báo giá tốt nhất!
Hiển thị 1 - 12 trong tổng số 12 sản phẩm












