Giỏ hàng

Nhãn hiệu

Thẻ

Giá

Đang giảm giá

Cầu dao tự động MCB 5TJ4

MCB 5TJ4 Siemens SINOPLUS Chính Hãng — Icu 10kA @ 415V / Đặc Tuyến C / 1P–4P / 6A–63A / IEC 60898-1 & IEC 60947-2 Dual Standard / Sản Xuất Ấn Độ / 36 Model — Liên Hệ Báo Giá

MCB 5TJ4 là series Icu cao nhất trong dòng Siemens SINOVA 5TJ — cầu dao tự động miniature với khả năng cắt ngắn mạch 10kA @ 415V AC, vượt trội so với 5TJ6 (6kA)5TJ3 (4.5kA) trong cùng thương hiệu SINOVA. Với 36 model phủ toàn bộ 4 cực (1P, 2P, 3P, 4P) và 9 dải dòng định mức (6A đến 63A), danh mục 5TJ4 là lựa chọn bắt buộc khi thiết kế tủ điện tại các vị trí gần trạm biến áp, trong KCN, khu công nghiệp cao — nơi dòng ngắn mạch thực tế có thể vượt 6kA và MCB phải đáp ứng Icu tối thiểu 10kA theo tiêu chuẩn thiết kế.

Điểm kỹ thuật đặc biệt nhất của 5TJ4 mà không một đối thủ nào giải thích: MCB 5TJ4 có 2 biến thể suffix với tiêu chuẩn áp dụng khác nhau trong cùng dải mã: (1) Suffix -7 (các mã trên trang này): đặc tuyến C, tiêu chuẩn IEC 60898-1 thuần — phù hợp ứng dụng dân dụng và thương mại nơi chỉ yêu cầu IEC 60898; (2) Suffix -4: đặc tuyến C, dual standard IEC 60898-1 + IEC 60947-2 trong cùng 1 MLFB — phù hợp dự án EPC quốc tế, nhà máy FDI Nhật/Hàn/Đức yêu cầu chứng nhận đồng thời cả tiêu chuẩn dân dụng lẫn công nghiệp trong cùng thiết bị. Tính năng dual standard này chỉ có ở 5TJ4 (10kA) và 5TJ6 (6kA), không có ở 5TJ3 (4.5kA).

SINOVA 5TJ4 được sản xuất tại nhà máy Siemens Ấn Độ, cùng dây chuyền sản xuất và kiểm định chất lượng với dòng SENTRON 5SL châu Âu, đáp ứng IEC 60898-1IEC 60947-2 — đây là nền tảng chất lượng đảm bảo 5TJ4 được chấp nhận trong hầu hết dự án EPC quốc tế và nhà máy FDI tại Việt Nam mà không cần nhập khẩu SENTRON 5SL đắt hơn 3–4 lần.

💡 Khi nào bắt buộc chọn 5TJ4 (10kA) thay vì 5TJ6 (6kA) hoặc 5TJ3 (4.5kA)?

Quyết định hoàn toàn dựa trên dòng ngắn mạch Isc thực tế tại điểm lắp đặt. Công thức đơn giản:

Isc = U / (√3 × Ztotal) với U = 415V và Ztotal = tổng trở kháng từ nguồn đến điểm lắp CB

3 kịch bản thực tế:

  •  
    • Tủ cách trạm BA 50–200m (cáp ≥35mm²): Isc ≈ 1–3kA → 5TJ3 (4.5kA) đủ, tiết kiệm tối đa

    • Tủ cách trạm BA 10–50m (cáp lớn ≥120mm²): Isc ≈ 3–6kA → 5TJ6 (6kA) bắt buộc

    • Tủ cách trạm BA <10m hoặc tủ đặt ngay tại trạm BA hoặc KCN có nhiều máy biến áp lớn: Isc > 6kA, có thể đạt 8–12kA → 5TJ4 (10kA) bắt buộc


Thông Số Kỹ Thuật 5TJ4 — Đầy Đủ

Thông SốGiá Trị
Thương hiệuSiemens SINOVA
Series5TJ4
Khả năng cắt Icu10kA @ 415V AC — cao nhất dòng SINOVA 5TJ
Tiêu chuẩn (suffix -7)IEC 60898-1 (C curve tiêu chuẩn)
Tiêu chuẩn (suffix -4)IEC 60898-1 + IEC 60947-2 (dual standard, cùng MLFB)
Đặc tuyến tác độngC — magnetic trip 5×In đến 10×In
Dải dòng định mức6A, 10A, 16A, 20A, 25A, 32A, 40A, 50A, 63A
Số cực1P / 2P / 3P / 4P
Điện áp định mức230V AC (1P) / 415V AC (2P/3P/4P)
Điện áp cách điện265V (1P) / 456V (2–4P)
Tần số50/60Hz
Bề rộng mô-đun1P: 17.5mm / 2P: 35mm / 3P: 52.5mm / 4P: 70mm
Lắp đặtRail DIN 35mm tiêu chuẩn
Bảo vệ IPIP20
Nhiệt độ vận hành–25°C đến +55°C
Tuổi thọ điện5,000 lần đóng cắt @ tải định mức
Tuổi thọ cơ20,000 lần đóng cắt
Xuất xứ COẤn Độ (Siemens India)

 


So Sánh Ba Series SINOVA 5TJ — Chọn Đúng Theo Icu

Tiêu Chí5TJ35TJ65TJ4
Icu @ 415V4.5kA6kA10kA 🏆
Tiêu chuẩn suffix -7IEC 60898-1IEC 60898-1IEC 60898-1
Dual standard (-4)❌ Không có✅ IEC 60898+60947IEC 60898+60947
Đặc tuyến C
1P/2P/3P/4P✅ 36 model✅ 36 model36 model
6A–63A
Ứng dụng điển hìnhNhà ở riêng lẻ, tủ cuối cáp dàiChung cư, văn phòng, thương mạiKCN, gần MBA, công nghiệp nặng
Dòng ngắn mạch tối đaIsc ≤ 4.5kAIsc ≤ 6kAIsc ≤ 10kA
Giá tham khảo (3P 16A)~286,000₫~380,000–885,500₫Cao nhất — liên hệ
ROITối ưu chi phíCân bằngBắt buộc khi Isc > 6kA

 


Giải Mã Mã Đặt Hàng — Đặt Hàng Đúng 5TJ4 Ngay Lần Đầu

Cấu trúc mã 5TJ4-xxx-7:

Vị TríKý HiệuÝ Nghĩa
5TJMiniature Circuit Breaker Siemens SINOVA
4 (vị trí 4)4 = Icu 10kASeries 10kA — phân biệt với 5TJ3 (4.5kA) và 5TJ6 (6kA)
1/2/3/4 (vị trí 5)1=1P / 2=2P / 3=3P / 4=4PSố cực
xx (vị trí 6–7)06/10/16/20/25/32/40/50/63Dòng định mức In (A)
-7C curve, IEC 60898-1 onlyĐặc tuyến C tiêu chuẩn dân dụng/thương mại
-4C curve, IEC 60898-1 + IEC 60947-2Dual standard — dự án EPC quốc tế, nhà máy FDI

Ví dụ đọc mã thực tế:

5TJ4116-7 → MCB 5TJ4, 1P, 16A, 10kA, Đặc tuyến C, IEC 60898-1
└── Tủ điện 1 pha gần biến áp: máy điều hòa, ổ điện cao tải

5TJ4316-7 → MCB 5TJ4, 3P, 16A, 10kA, IEC 60898-1
└── Nhánh điện 3 pha thiết bị nhỏ trong tủ MCC gần trạm KCN

5TJ4416-7 → MCB 5TJ4, 4P, 16A, 10kA, IEC 60898-1
└── Nhánh 4 cực TN-S tủ phân phối nhà máy FDI gần trạm biến áp

5TJ4463-7 → MCB 5TJ4, 4P, 63A, 10kA — ĐẮT & LỚN NHẤT nhóm
└── CB tổng tủ LDB 4 cực 63A tại tòa nhà có Isc >6kA

 

Toàn Bộ 36 Sản Phẩm — Cấu Trúc Theo Cực

1P — 5TJ41xx-7 (9 Model) | 230V AC

Mã Đặt HàngDòng InIcuỨng Dụng Điển Hình
5TJ4106-76A10kAMạch điều khiển PLC, đèn tín hiệu, sensor 1P
5TJ4110-710A10kAỔ điện dân dụng 1P nhánh nhỏ gần MBA
5TJ4116-716A10kAMáy điều hòa 1 chiều, máy giặt 1P
5TJ4120-720A10kABình nước nóng 1P, ổ điện tải nặng
5TJ4125-725A10kAThiết bị gia dụng lớn 1P gần trạm
5TJ4132-732A10kANhánh tổng 1P tải cao
5TJ4140-740A10kATủ phân phối con 1P công suất vừa
5TJ4150-750A10kACB tổng nhánh 1P tải lớn
5TJ4163-763A10kACB tổng 1P tủ điện gần máy biến áp

2P — 5TJ42xx-7 (9 Model) | 415V AC

Mã Đặt HàngDòng InIcuỨng Dụng Điển Hình
5TJ4206-76A10kAMạch điều khiển 2P, thiết bị nhỏ
5TJ4210-710A10kANhánh 2P thiết bị 240V/2P
5TJ4216-716A10kAĐiều hòa 2P, thiết bị 2P nhỏ
5TJ4220-720A10kATải ổ điện 2P trung bình
5TJ4225-725A10kACB bảo vệ dây 2P tải vừa
5TJ4232-732A10kATủ phân phối nhánh 2P gần MBA
5TJ4240-740A10kACB tổng 2P tủ nhánh nhỏ
5TJ4250-750A10kATải lớn 2P gần trạm KCN
5TJ4263-763A10kACB 2P 63A tổng, Isc > 6kA

3P — 5TJ43xx-7 (9 Model) | 415V AC

Mã Đặt HàngDòng InIcuỨng Dụng Điển Hình
5TJ4306-76A10kANhánh thiết bị nhỏ 3P trong MCC
5TJ4310-710A10kAMotor nhỏ 3P, nhánh điều khiển 3P
5TJ4316-716A10kAPhổ biến nhất — tủ phân phối 3P gần trạm
5TJ4320-720A10kAĐiều hòa công nghiệp 3P nhỏ
5TJ4325-725A10kAMotor 5.5–7.5kW 3P (bảo vệ ngắn mạch)
5TJ4332-732A10kAMotor 7.5–11kW, tải tổng hợp 3P
5TJ4340-740A10kAMotor 11–15kW, nhánh tổng 3P
5TJ4350-750A10kANhánh lớn 3P, CB tổng tủ nhánh
5TJ4363-763A10kACB tổng 3P 63A tủ LDB gần biến áp KCN

4P — 5TJ44xx-7 (9 Model) | 415V AC

Mã Đặt HàngDòng InIcuỨng Dụng Điển Hình
5TJ4406-76A10kANhánh nhỏ 4P TN-S gần MBA
5TJ4410-710A10kAMạch điều khiển 4P thiết bị nhỏ
5TJ4416-716A10kAPhổ biến nhất 4P — tủ TN-S gần biến áp KCN
5TJ4420-720A10kAĐiều hòa 4P, thiết bị TN-S vừa
5TJ4425-725A10kATải 4P trung bình, tủ EPC quốc tế
5TJ4432-732A10kATủ phân phối 4P TN-S tòa nhà gần trạm
5TJ4440-740A10kANhánh tổng 4P tải lớn
5TJ4450-750A10kACB tổng 4P 50A tủ LDB Isc > 6kA
5TJ4463-763A10kAĐắt nhất nhóm — CB tổng 4P 63A tủ gần MBA

 


5 Ứng Dụng Thực Tế Điển Hình — Khi Nào BẮT BUỘC Dùng 5TJ4?

MCB 5TJ4 không phải lựa chọn mặc định — nó là lựa chọn bắt buộc khi dòng ngắn mạch vượt khả năng của 5TJ6:

  • 🏭 Tủ phân phối trong KCN gần trạm biến áp 1000–2000kVA: KCN công nghiệp nặng (Thép, Nhôm, Xi măng) có máy biến áp 1000–2000kVA đặt cạnh tủ MDB — dòng ngắn mạch tại thanh cái MDB có thể đạt 8–15kA5TJ6 (6kA) không đủ khả năng cắt an toàn khi Isc > 6kA — bắt buộc dùng 5TJ4 (10kA) cho toàn bộ nhánh MCB trong MDB; đây là lỗi thiết kế phổ biến nhất khi nhà thầu dùng 5TJ6 mà không tính Isc thực tế

  • 🏗️ Dự án EPC quốc tế yêu cầu IEC 60947-2 công nghiệp: Hợp đồng EPC nhà máy FDI Nhật/Hàn/Đức thường yêu cầu MCB đồng thời đạt IEC 60898-1 (dân dụng) + IEC 60947-2 (công nghiệp) — với 5TJ4 suffix -4, cùng 1 mã đặt hàng đáp ứng cả 2 tiêu chuẩn mà không cần mua SENTRON 5SL (đắt gấp 3–4 lần) hay SENTRON 5SY (châu Âu, nhập khẩu lâu) — tiết kiệm chi phí dự án 40–60% phần MCB

  • 🔌 Tủ điện phòng máy chủ Data Center gần UPS lớn: Phòng máy chủ trong tòa nhà cao tầng có UPS 100–500kVA và nguồn gần biến áp — Isc tại tủ PDU (Power Distribution Unit) có thể đạt 7–10kA — 5TJ4316-7 và 5TJ4416-7 được dùng rộng rãi cho nhánh phân phối trong PDU tiêu chuẩn IEC 62040 — đảm bảo CB ngắt an toàn ngay cả khi ngắn mạch tại nguồn UPS công suất lớn

  • Tủ phân phối hạ thế trạm điện 110kV/22kV: Tủ hạ thế 0.4kV đặt ngay tại trạm 110/22kV (trạm lưới điện quốc gia) — đây là vị trí gần nguồn nhất, Isc max nhất trong toàn bộ lưới điện hạ thế có thể đạt 15–30kA — 5TJ4 (10kA) là lựa chọn đúng cho các nhánh MCB 63A trở xuống trong tủ tổng trạm; nhánh lớn hơn dùng MCCB 3VA hoặc ACB 3WL

  • 🏢 Tủ điện tầng hầm tòa nhà thương mại >50 tầng gần trạm biến áp tòa nhà: Tòa nhà văn phòng/khách sạn >50 tầng thường có trạm biến áp riêng 2000–4000kVA tại tầng hầm — tủ điện tầng hầm (B1, B2, B3) đặt cách trạm <10m — Isc tại tủ tầng hầm thường 6–10kA — 5TJ4 Icu 10kA là bắt buộc cho tất cả MCB trong tủ điện B1-B3; tủ từ tầng 5 trở lên (cáp dài hơn) có thể xuống 5TJ6 (6kA) sau khi tính toán


⚠️ Lưu Ý Quan Trọng Về Giá — Liên Hệ Để Được Báo Giá Chính Xác

MCB 5TJ4 (Icu 10kA) thuộc phân khúc cao nhất trong dòng SINOVA — giá thị trường cao hơn đáng kể so với 5TJ3 và 5TJ6. Mức giá tham khảo từ đối thủ (hoanglephat.vn) cho thấy 5TJ4350-7 (3P 50A 10kA) khoảng 3,474,900₫. Để có giá tốt nhất theo khối lượng dự án:

Báo giá theo dự án — nhà thầu, kỹ sư tư vấn gửi bảng khối lượng MCB 5TJ4 cần dùng
Chiết khấu số lượng — đơn hàng 50+ CB cùng loại được ưu tiên giá tốt nhất thị trường
Gói tư vấn + cung cấp — tính toán Isc, chọn đúng 5TJ3/5TJ6/5TJ4 cho từng vị trí tủ, lập BOQ MCB toàn dự án

📞 Liên hệ ngay để nhận báo giá MCB 5TJ4 theo dự án và tư vấn chọn Icu phù hợp!

Hiển thị 1 - 24 trong tổng số 36 sản phẩm

5TJ4406-7 MCB 5TJ4 10kA 4p C curve 6A
5TJ4450-7 MCB 5TJ4 10kA 4p C curve 50A
5TJ4425-7 MCB 5TJ4 10kA 4p C curve 25A
5TJ4432-7 MCB 5TJ4 10kA 4p C curve 32A
5TJ4440-7 MCB 5TJ4 10kA 4p C curve 40A
5TJ4463-7 MCB 5TJ4 10kA 4p C curve 63A
5TJ4410-7 MCB 5TJ4 10kA 4p C curve 10A
5TJ4416-7 MCB 5TJ4 10kA 4p C curve 16A
5TJ4420-7 MCB 5TJ4 10kA 4p C curve 20A
5TJ4332-7 MCB 5TJ4 10kA 3p C curve 32A
5TJ4340-7 MCB 5TJ4 10kA 3p C curve 40A
5TJ4325-7 MCB 5TJ4 10kA 3p C curve 25A
5TJ4320-7 MCB 5TJ4 10kA 3p C curve 20A
5TJ4316-7 MCB 5TJ4 10kA 3p C curve 16A
5TJ4310-7 MCB 5TJ4 10kA 3p C curve 10A
5TJ4363-7 MCB 5TJ4 10kA 3p C curve 63A
5TJ4306-7 MCB 5TJ4 10kA 3p C curve 6A
5TJ4263-7 MCB 5TJ4 10kA 2p C curve 63A
5TJ4250-7 MCB 5TJ4 10kA 2p C curve 50A
5TJ4350-7 MCB 5TJ4 10kA 3p C curve 50A
5TJ4232-7 MCB 5TJ4 10kA 2p C curve 32A
5TJ4225-7 MCB 5TJ4 10kA 2p C curve 25A
5TJ4220-7 MCB 5TJ4 10kA 2p C curve 20A
5TJ4216-7 MCB 5TJ4 10kA 2p C curve 16A