Giỏ hàng

Nhãn hiệu

Thẻ

Giá

Đang giảm giá

Cầu dao tự động dạng khối MCCB 3VA1

MCCB 3VA1 Siemens SENTRON Chính Hãng — Frame 100A đến 630A / Icu 16kA đến 70kA @ 415V / Trip Unit Nhiệt-Từ TM (Thermal-Magnetic) / 1 Cực đến 4 Cực / Gắn Cố Định & Plug-in / Không Giảm Dòng Đến 50°C / IEC 60947-2 & UL 489 / 132 Model — Từ 4,163,000₫

MCCB 3VA1 (Siemens SENTRON Molded Case Circuit Breaker — Cầu dao tự động dạng khối 3VA1) là dòng MCCB tiêu chuẩn phổ thông trong hệ sinh thái SENTRON 3VA — dải dòng định mức 16A đến 630A, điện áp làm việc đến 690V ACDC (ứng dụng DC đặc thù), khả năng cắt ngắn mạch từ 16kA đến 70kA tại 415V AC (Ics = 100% Icu — không giảm dòng cắt an toàn), đạt đồng thời chuẩn IEC 60947-2UL 489 — phù hợp dự án FDI Mỹ đòi hỏi cả 2 chứng nhận.

Đặc điểm kỹ thuật nổi bật nhất của 3VA1 là trip unit nhiệt-từ (Thermal-Magnetic — TM) — bảo vệ quá tải bằng phần tử lưỡng kim (bimetal) và bảo vệ ngắn mạch tức thì bằng nam châm điện, không cần nguồn nuôi trip unit, tác động hoàn toàn cơ-nhiệt không phụ thuộc điện áp lưới — đặc biệt phù hợp môi trường nhiều nhiễu điện từ (EMI) và yêu cầu fail-safe tuyệt đối. MCCB 3VA1 hỗ trợ đầy đủ 1 cực (1P), 2 cực (2P), 3 cực (3P) và 4 cực (4P) — đây là điểm phân biệt chiến lược so với 3VA2 (chỉ có 3P/4P): phiên bản 1P và 2P của 3VA1 phục vụ bảo vệ nhánh đơn pha, mạch điều khiển và tải 2 pha — mở rộng ứng dụng sang cả tủ phân phối dân dụng và thương mại. Tính năng không giảm dòng định mức đến 50°C (no derating up to +50°C) — kỹ sư thiết kế tủ điện ngoài trời hoặc trong phòng máy không có điều hòa tại Việt Nam không cần áp dụng hệ số suy giảm nhiệt độ, tối ưu hóa chi phí thiết bị.

Danh mục 132 sản phẩm MCCB 3VA1 tại plcsiemens.vn phủ toàn bộ 5 cỡ khung (Frame Size): Frame 100A (16–100A), Frame 160A (16–160A), Frame 250A (200–250A), Frame 400A (320–400A), Frame 630A (500–630A) — mỗi frame có đầy đủ 4 cấp Icu (loại B=16kA, N=25kA, S=36kA, M=55kA, H=70kA), phiên bản 3P và 4P cố định (fixed)plug-in — tất cả CO/CQ Siemens chính hãng, bảo hành 12 tháng, giá từ 4,163,000₫.

💡 3VA1 vs 3VA2 — 3 tiêu chí quyết định:

(1) Trip unit cơ-nhiệt vs điện tử: 3VA1 dùng TM nhiệt-từ — không cần nguồn nuôi, bền cơ học, fail-safe; 3VA2 dùng ETU điện tử — cài đặt linh hoạt hơn, có đo lường tích hợp và communication PROFIBUS/Modbus. Nếu không cần đo lường/SCADA: 3VA1 là lựa chọn tốt hơn về CAPEX; (2) 1P/2P chỉ có ở 3VA1: Tủ phân phối cần CB bảo vệ nhánh 1 pha (mạch ổ cắm, đèn chiếu sáng, điều hòa) → bắt buộc 3VA1 vì 3VA2 chỉ có 3P/4P; (3) IEC + UL đồng thời: Cả 3VA1 và 3VA2 đều có IEC+UL — nhưng 3VA1 1P/2P có thêm lợi thế về giá thấp hơn 3VA2 đáng kể cho ứng dụng tương đương.


Thông Số Kỹ Thuật — 5 Frame Size & 5 Cấp Icu @ 415V

FrameDải InIcu Loại BIcu Loại NIcu Loại SIcu Loại MIcu Loại HSố Cực
3VA10 (100A)16–100A16kA25kA36kA3P/4P
3VA11 (160A)16–160A16kA25kA36kA55kA70kA1P/2P/3P/4P
3VA12 (250A)200–250A25kA36kA55kA70kA3P/4P
3VA13/14 (400A)320–400A36kA55kA70kA3P/4P
3VA15 (630A)500–630A55kA70kA3P/4P

Đặc điểm chung toàn bộ 3VA1:

  • Ics = 100% Icu — không giảm dòng cắt an toàn theo bất kỳ điều kiện nào

  • Không giảm dòng đến 50°C — thiết kế đặc biệt cho khí hậu nhiệt đới Việt Nam

  • IEC 60947-2 + UL 489 — đồng thời 2 chứng nhận quốc tế

  • AC/DC — dùng được trong ứng dụng DC (hệ thống năng lượng mặt trời, UPS, pin)

  • 400Hz — phù hợp tải tần số đặc biệt (ngành hàng không, tàu biển)

 


Giải Mã Mã Đặt Hàng 3VA1 — Đặt Hàng Đúng Ngay Lần Đầu

Cấu trúc mã 3VA1xxx-xGFxx-0AA0:

Vị TríKý HiệuÝ Nghĩa
3VA1Dòng MCCB 3VA1 tiêu chuẩn
xx (vị trí 5–6)10/11/12/13/14/15Frame size: 10=100A, 11=160A, 12=250A, 13=320A, 14=400A, 15=630A
xx (vị trí 7–8)16/20/25/32/40/50/63Dòng định mức (In) × nhân tương ứng: 16=160A (frame15), 20=200A, 63=630A
x (vị trí 9)2=B(16kA) / 3=N(25kA) / 4=S(36kA) / 5=M(55kA) / 6=H(70kA)Cấp Icu: 2=16kA, 3=25kA, 4=36kA, 5=55kA, 6=70kA
G hoặc EG = 4P / E = 3P / F = 2P / C = 1PSố cực
D/E/FD = 3P cố định / E = 3P plug-in / F = 4P cố địnhKiểu lắp + cực
3x hoặc 4x32 = 3P cố định / 42 = 4P cố định / 26 = 2P / 36 = 3P plug-inVị trí đấu nối

Ví dụ đọc mã thực tế từ danh mục plcsiemens.vn:

 

3VA1125-6GE42-0AA0 → 4,163,000₫ — RẺ NHẤT danh mục
││└── 25A (In = 25A)
│└─── Frame 11 = 160A frame
-6GE42 = Icu loại H 70kA (6), 4P (G), cố định (E/42)
→ MCCB 3VA1, Frame 160A, In=25A, 4P, Cố định, Icu=70kA — 4,163,000₫

3VA1510-6GF42-0AA0 → 50,436,000₫ — ĐẮT NHẤT danh mục
││└── 1000A? ← thực ra là Frame 15 (630A frame), In=1000A mode (không phải)
│└─── Frame 15 = 630A frame (In có thể 500A–1000A tuỳ series)
-6GF42 = Icu 70kA (6), 4P (G), plug-in (F/42)
→ MCCB 3VA1, Frame 630A, In lớn, 4P, Plug-in, Icu=70kA — 50,436,000₫

3VA1116-6GE42-0AA0 → 6,724,000₫
└──── Frame 11, In=16A, 4P, Icu=70kA, cố định

3VA1220-4GF42-0AA0 → 7,604,000₫
└──── Frame 12 (250A), In=200A, 4P, Icu=36kA (4=S), plug-in

 

Toàn Bộ 132 Sản Phẩm — Phân Nhóm Theo Frame & Icu

Nhóm 1: Frame 160A — 3VA11xx (4P, 70kA/36kA)

Frame 160A — tiêu chuẩn nhất của 3VA1 — gồm cả 1P/2P/3P/4P, Icu 16–70kA:

Mã Đặt HàngInCựcIcu @415VKiểu LắpGiá
3VA1125-6GE42-0AA025A4P70kACố định4,163,000₫
3VA1116-6GE42-0AA016A4P70kACố định6,724,000₫
3VA1116-6GF42-0AA016A4P70kAPlug-inLiên hệ
3VA1116-5GE42-0AA016A4P55kACố địnhLiên hệ
3VA1125-3GE42-0AA025A4P25kACố địnhLiên hệ

📌 Frame 160A là frame duy nhất trong 3VA1 có 1P và 2P: Nếu cần CB 1 cực bảo vệ nhánh đơn pha (220V) hoặc CB 2 cực cho phụ tải 2 pha đặc biệt — chỉ Frame 160A của 3VA1 đáp ứng, không frame nào khác trong 3VA có 1P/2P.


Nhóm 2: Frame 250A — 3VA12xx (4P, 36kA–70kA)

Frame 250A — bảo vệ tải vừa — In từ 200A đến 250A:

Mã Đặt HàngInCựcIcu @415VKiểu LắpGiá
3VA1220-4GF42-0AA0200A4P36kAPlug-in7,604,000₫
3VA1225-4GF42-0AA0250A4P36kAPlug-in8,584,000₫
3VA1220-5GF42-0AA0200A4P55kAPlug-in8,468,000₫
3VA1225-5GF42-0AA0250A4P55kAPlug-in9,505,000₫
3VA1220-6GF42-0AA0200A4P70kAPlug-in10,012,000₫
3VA1225-6GF42-0AA0250A4P70kAPlug-in10,715,000₫

Nhóm 3: Frame 400A — 3VA13xx / 3VA14xx (4P, 36kA–70kA)

Frame 400A — tủ phân phối MCC chính nhà máy — In từ 320A đến 400A:

Mã Đặt HàngInCựcIcu @415VKiểu LắpGiá
3VA1332-4GF42-0AA0320A4P36kAPlug-in11,867,000₫
3VA1340-4GF42-0AA0400A4P36kAPlug-in11,867,000₫
3VA1332-5GF42-0AA0320A4P55kAPlug-in13,019,000₫
3VA1340-5GF42-0AA0400A4P55kAPlug-in13,019,000₫
3VA1332-6GF42-0AA0320A4P70kAPlug-in14,950,000₫
3VA1340-6GF42-0AA0400A4P70kAPlug-in14,950,000₫

Nhóm 4: Frame 630A — 3VA14xx / 3VA15xx (4P, 36kA–70kA)

Frame 630A — nhánh công suất lớn nhất của 3VA1 — In từ 450A đến 630A:

Mã Đặt HàngInCựcIcu @415VKiểu LắpGiá
3VA1450-4GF42-0AA0450A4P36kAPlug-in16,033,000₫
3VA1463-4GF42-0AA0630A4P36kAPlug-in16,821,000₫
3VA1450-5GF42-0AA0450A4P55kAPlug-in17,475,000₫
3VA1463-5GF42-0AA0630A4P55kAPlug-in18,492,000₫
3VA1450-6GF42-0AA0450A4P70kAPlug-in22,363,000₫
3VA1463-6GF42-0AA0630A4P70kAPlug-in22,363,000₫

Nhóm 5: Frame Lớn Nhất — 3VA15xx (4P, 55kA–70kA)

Frame 630A+ — model lớn nhất và đắt nhất danh mục 3VA1:

Mã Đặt HàngInCựcIcu @415VKiểu LắpGiá
3VA1580-4GF42-0AA0800A4P36kAPlug-inLiên hệ
3VA1580-5GF42-0AA0800A4P55kAPlug-in31,801,000₫
3VA1580-6GF42-0AA0800A4P70kAPlug-in48,908,000₫
3VA1510-5GF42-0AA01000A4P55kAPlug-in38,323,000₫
3VA1510-6GF42-0AA01000A4P70kAPlug-in50,436,000₫ 🏆

Bảng Giá Tổng Hợp — Tham Chiếu Nhanh Theo Frame & Icu

FrameIn Điển HìnhIcu 36kA (S)Icu 55kA (M)Icu 70kA (H)
Frame 160A16–25A (4P)4,163,000₫ – 6,724,000₫
Frame 250A200–250A (4P, plug-in)7,604,000₫ – 8,584,000₫8,468,000₫ – 9,505,000₫10,012,000₫ – 10,715,000₫
Frame 400A320–400A (4P, plug-in)11,867,000₫13,019,000₫14,950,000₫
Frame 630A450–630A (4P, plug-in)16,033,000₫ – 16,821,000₫17,475,000₫ – 18,492,000₫22,363,000₫
Frame lớn800–1000A (4P, plug-in)Liên hệ31,801,000₫ – 38,323,000₫48,908,000₫ – 50,436,000₫


5 Ứng Dụng Thực Tế Điển Hình MCCB 3VA1

MCCB 3VA1 là tiêu chuẩn phổ biến nhất trong tủ phân phối MCC và tủ tầng nhà máy Việt Nam:

  • 🏭 Tủ MCC nhà máy sản xuất — 3VA1 630A 4P 70kA plug-in: Bảo vệ nhánh cấp điện cho từng motor 280–315kW — plug-in giúp kỹ sư tháo CB trong 5 phút không cần dụng cụ, bảo trì motor không dừng cả tủ; 4P bảo vệ cả N trong lưới TN-S; Icu 70kA @ 415V đảm bảo an toàn ngắn mạch tại điểm gần máy biến áp

  • 🏗️ Tủ phân phối tầng nhà cao tầng — 3VA1 250A 4P 36kA plug-in: Mỗi nhánh cấp điện cho một phân vùng tầng (30–50 phòng) — 3VA1 Frame 250A plug-in giá từ 7,604,000₫ — tiết kiệm hơn 3VA2 cùng cỡ frame khoảng 35–45% trong khi vẫn đảm bảo bảo vệ quá tải/ngắn mạch tiêu chuẩn IEC/UL

  • ☀️ Hệ thống điện mặt trời DC — 3VA1 160A 1P/2P DC: 3VA1 hỗ trợ ứng dụng DC — phù hợp bảo vệ string DC trên rooftop solar khi không cần CB DC chuyên dụng đắt tiền; phiên bản 1P Frame 160A duy nhất trong dòng 3VA có thể bảo vệ từng string DC riêng biệt

  • 🌡️ Tủ điện ngoài trời Việt Nam nhiệt độ 45–50°C — 3VA1 không derating: Đặc tính không giảm dòng đến 50°C của 3VA1 loại bỏ hoàn toàn tính toán derating khi thiết kế tủ điện đặt ngoài trời hoặc trong phòng máy chưa có điều hòa — tiết kiệm thời gian thiết kế và tránh lỗi chọn CB quá cỡ tốn kém

  • ✈️ Ứng dụng 400Hz (hàng không/tàu biển) — 3VA1 160A 3P 400Hz: 3VA1 được chứng nhận cho ứng dụng 400Hz — phù hợp bảo vệ thiết bị điện mặt đất sân bay (GPU) và hệ thống phân phối điện tàu biển dùng tần số 400Hz — không dòng MCCB Siemens nào khác có chứng nhận này


Tại Sao Chọn PLCSIEMENS.VN?

132 model MCCB 3VA1 chính hãng — Frame 100/160/250/400/630A, 5 cấp Icu 16–70kA, 1P–4P, cố định + plug-in — CO/CQ đầy đủ
Giá niêm yết rõ ràng từ 4,163,000₫ — tra giá ngay không cần hỏi báo giá
Hàng có sẵn — giao 24–72h toàn quốc
Tư vấn chọn Frame/Icu/số cực theo bản vẽ SLD và yêu cầu dự án
Chiết khấu tốt cho đơn hàng dự án và đơn số lượng lớn

📞 Liên hệ ngay để nhận báo giá tốt nhất cho MCCB 3VA1 theo yêu cầu kỹ thuật!

Hiển thị 1 - 24 trong tổng số 132 sản phẩm

3VA1510-6GF42-0AA0 MCCB IEC FS1000 1000A 4P 70KA TM ATAM
3VA1340-6GF42-0AA0 MCCB IEC FS400 400A 4P 70KA TM ATAM
3VA1450-6GF42-0AA0 MCCB IEC FS630 500A 4P 70KA TM ATAM
3VA1463-6GF42-0AA0 MCCB IEC FS630 630A 4P 70KA TM ATAM
3VA1580-6GF42-0AA0 MCCB IEC FS1000 800A 4P 70KA TM ATAM
3VA1220-6GF42-0AA0 MCCB IEC FS250 200A 4P 70KA TM ATAM
3VA1463-4GF42-0AA0 MCCB IEC FS630 630A 4P 36KA TM ATAM
3VA1340-4GF42-0AA0 MCCB IEC FS400 400A 4P 36KA TM ATAM
3VA1332-4GF42-0AA0 MCCB IEC FS400 320A 4P 36KA TM ATAM
3VA1225-6GF42-0AA0 MCCB IEC FS250 250A 4P 70KA TM ATAM
3VA1450-4GF42-0AA0 MCCB IEC FS630 500A 4P 36KA TM ATAM
3VA1220-4GF42-0AA0 MCCB IEC FS250 200A 4P 36KA TM ATAM
3VA1225-4GF42-0AA0 MCCB IEC FS250 250A 4P 36KA TM ATAM
3VA1332-6GF42-0AA0 MCCB IEC FS400 320A 4P 70KA TM ATAM
3VA1332-5GF42-0AA0 MCCB IEC FS400 320A 4P 55KA TM ATAM
3VA1220-5GF42-0AA0 MCCB IEC FS250 200A 4P 55KA TM ATAM
3VA1450-5GF42-0AA0 MCCB IEC FS630 500A 4P 55KA TM ATAM
3VA1463-5GF42-0AA0 MCCB IEC FS630 630A 4P 55KA TM ATAM
3VA1116-6GE42-0AA0 MCCB IEC FS160 160A 4P 70KA TM ATFM
3VA1510-5GF42-0AA0 MCCB IEC FS1000 1000A 4P 55KA TM ATAM
3VA1340-5GF42-0AA0 MCCB IEC FS400 400A 4P 55KA TM ATAM
3VA1225-5GF42-0AA0 MCCB IEC FS250 250A 4P 55KA TM ATAM
3VA1580-5GF42-0AA0 MCCB IEC FS1000 800A 4P 55KA TM ATAM
3VA1110-6GE42-0AA0 MCCB IEC FS160 100A 4P 70KA TM ATFM