Giỏ hàng

Nhãn hiệu

Thẻ

Giá

Đang giảm giá

Thiết bị công tắc nút nhấn đèn báo 3SB

Nút Nhấn Đèn Báo SIRIUS ACT 3SU1 Siemens Chính Hãng — Hệ Thống Modular Snap-on: Operator 22mm (Nút Nhấn Momentary / Selector / E-Stop / Key Switch / LED Indicator) + Contact/LED Block Module + Holder 3SU15 + Vỏ Hoàn Chỉnh 1–3 Trạm (3SU18) / 151 Sản Phẩm / IP66–IP67–IP69K / ATEX / Từ 55,000₫

SIRIUS ACT 3SU1 Siemens là thế hệ mới nhất của dòng nút nhấn công nghiệp — kế thừa và vượt trội so với dòng 3SB (legacy) với thiết kế modular snap-on hoàn toàn mới: operator 22mm (đầu nút), contact block và LED element là các module tách rời hoàn toàn, lắp ghép bằng cơ chế snap-on không cần dụng cụ, thay thế từng module riêng lẻ khi hỏng mà không tháo dây. 151 sản phẩm phân thành 6 sub-family logic từ module nhỏ nhất (55K) đến vỏ hộp điều khiển hoàn chỉnh 3-gang (1,664K+), đáp ứng mọi nhu cầu từ bảo trì thay thế đơn lẻ đến thiết kế tủ điều khiển mới hoàn toàn.


Sub-family 1 — 3SU1100: Operator/Actuator 22mm — Linh Hồn Hệ Thống

3SU1100 là các đầu tác động 22mm — phần mà người vận hành tay chạm vào. Mỗi 3SU1100 cần kết hợp với contact block 3SU1400 và holder 3SU1500 để thành bộ hoàn chỉnh. Bao gồm 4 nhóm chức năng:

Nhóm 1A — Selector Switch (Công Tắc Chọn 2 Vị Trí):

Mô TảMàuGiá
3SU1100-2BF60-1BA0Selector 22mm nhựa, 2 vị trí, đầu dẹt, có thể chiếu sángTrắng444K
3SU1100-2BF60-1MA0Selector 22mm nhựa, 2 vị trí, đầu dẹtVàng558K
3SU1100-2BM60-1NA0Selector 22mm nhựa, 2 vị trí, đầu nấm/kéo dàiĐen558K
3SU1100-2BM60-1LA0Selector 22mm nhựa, 2 vị trí, đầu nấmCam/Amber701K
3SU1100-2BL60-1NA0Selector/indicator với LED ringĐen558K

 

Nhóm 1B — Key Switch (Công Tắc Chìa Khóa RONIS):

Mô TảLock No.Giá
3SU1100-4BF11-1BA0Key switch RONIS 22mm, 2 vị trí, latching, 1NO+1NCSB30786K
3SU1100-4BF11-1FA0Key switch RONIS 22mm, 2 vị trí, latching, 1NO+1NCSB31/421/455859K
3SU1100-4BL11-1NA0Key switch RONIS + LED illuminatedĐen/LED932K

Nhóm 1C — E-Stop Mushroom / Đầu Nấm Khẩn Cấp:

Mô TảĐường KínhGiá
3SU1100-1HB20-1FG0E-Stop mushroom 22mm, thermoset, positive-break EN ISO 1385040mm908K

3SU1100 - 2 B F 60 - 1 M A 0
         │ │ │  │    │ │ │ │
         │ │ │  └─── Kiểu con: 60=selector/standard, 11=key switch, 20=mushroom/E-Stop
         │ │ └────── Hình dạng: F=flat/dẹt, M=mushroom/kéo dài, B=round, L=LED ring
         │ └──────── Vật liệu: B=thermoplastic, H=thermoset cao cấp
         └────────── Loại: 1=actuator only, 2=selector switch, 4=key switch

Suffix -1XA0 = màu operator:
 BA0=trắng | FA0=xanh lá (green) | MA0=vàng | NA0=đen | LA0=cam | PA0=đỏ | GA0=xám


Sub-family 2 — 3SU1400: Contact Block + LED Element Module (Từ 114K)

3SU1400 là các module điện gắn phía sau operator 3SU1100 — bao gồm contact block (tiếp điểm) và LED element:

Loại ModuleChức NăngGiá
3SU1400-1AA10-1BA0Contact block1NO — tiếp điểm thường mở114K
3SU1400-1AA10-1CA0Contact block1NC — tiếp điểm thường đóng114K
3SU1400-1AA10-1DA0Contact block2-contact (1NO+1NC) hoặc LED element 24VDC255K
3SU1400-1AA10-1EA0LED element / Contact blockLED 24VAC/DC hoặc contact cao cấp255K

Quy tắc ghép module: 1 operator 3SU1100 + 1 holder 3SU1500 + 1–2 contact/LED block 3SU1400 = bộ hoàn chỉnh lắp panel 22mm.


Sub-family 3 — 3SU1500: Holder (Đế Lắp Mặt Trước Tủ Điện — 55K)

3SU1500-0AA10-0AA0 (55K)holder adapter (đế giữ) — phần lắp vào lỗ khoét 22mm trên mặt tủ điện, giữ cố định operator 3SU1100 và contact block 3SU1400 bên trong; phần rẻ nhất (55K) nhưng không thể thiếu nếu lắp module riêng lẻ thay vì dùng enclosure 3SU18 hoàn chỉnh.


Sub-family 4/5/6 — 3SU1801/1802/1803: Vỏ Hộp Hoàn Chỉnh 1–3 Gang (Từ 781K)

3SU1801/1802/1803trạm điều khiển hoàn chỉnh — vỏ hộp nhựa IP67 kèm sẵn operator và contact block, không cần lắp ráp thêm:

Sub-familySố Trạm (Gang)Ví Dụ MãGiá Range
3SU18011 nút/đèn3SU1801-0AB00-2AB1781K–1,746K
3SU18022 nút/đèn3SU1802-0AB00-2AB11,224K+
3SU18033 nút/đèn3SU1803-0AB00-2AB11,664K+

Giải mã suffix 3SU1801-0XY00-ZAA:

3SU1801 - 0 N B 00 - 2 A A 2
          │ │ │       │ │ │ │
          │ │ │       │ │ └─└── Contact/LED config (AA2=1NO+1NC, AB1=1NC, AC2=LED+contact)
          │ │ │       └──────── 2=assembled complete unit
          │ │ └──────────────── Operator type/color: A=red, B=white, C=green, P=E-Stop, N=black
          │ └────────────────── Illumination: A=không LED, N=có LED illuminated
          └────────────────────── 0=standard series

3SU1801-0AB00-2AB1 = 1-gang, no LED, white button, 1NC → 781K (rẻ nhất)
3SU1801-0AC00-2AB1 = 1-gang, no LED, green button, 1NC → 781K
3SU1801-0NA00-2AA2 = 1-gang, LED, red button, 1NO+1NC → 1,173K (đỏ phát sáng = STOP)
3SU1801-0NB00-2AA2 = 1-gang, LED, white button, 1NO+1NC → 1,215K
3SU1801-0NP00-2AA2 = 1-gang, LED, E-Stop yellow, 1NO+1NC → 1,215K (E-Stop đèn)
3SU1801-0NN00-2AA2 = 1-gang, LED, black button, 1NO+1NC → 1,746K (đắt nhất)
3SU1802-0AB00-2AB1 = 2-gang, no LED, white×2, 1NC each → 1,224K
3SU1803-0AB00-2AB1 = 3-gang, no LED, white×3, 1NC each → 1,664K


Bảng So Sánh: Lắp Module Riêng (3SU1100+3SU1400+3SU1500) vs Vỏ Hoàn Chỉnh (3SU1801)

Tiêu ChíModule Riêng (3SU1100+3SU1400+3SU1500)Vỏ Hoàn Chỉnh (3SU1801/02/03)
Chi phíThấp hơn (tổng 3 module < 1 vỏ)Cao hơn (trọn bộ)
Thời gian lắpLâu hơn (lắp ráp 3 module)Nhanh hơn (plug-in sẵn)
Tùy biếnCao — chọn bất kỳ màu/loại/contactHạn chế hơn theo catalog
Bảo trìThay riêng từng module hỏngThay module bên trong hoặc cả unit
IPIP66/67 (khi lắp đúng cách)IP67 kín sẵn từ nhà máy
Dùng khiTủ điện panel khoét lỗ sẵnTrạm điều khiển đứng độc lập
Tích hợp enclosure❌ Cần khoét lỗ tủ✅ Enclosure riêng hoàn chỉnh

 


Thông Số Kỹ Thuật Chung Toàn Series 3SU1

Áp dụng cho tất cả 151 sản phẩm:

  • Lỗ khoét: 22mm (tiêu chuẩn công nghiệp toàn cầu)

  • Dòng tiếp điểm: 10A AC-15 (@230VAC) / 6A DC-13 (@24VDC)

  • Điện áp: 240VAC / 24–240VDC

  • Độ bền cơ học: 10 triệu lần đóng cắt

  • IP: IP66 + IP67 + IP69K (chống rửa cao áp hơi nước 80°C)

  • Nhiệt độ: –25°C đến +70°C

  • Chuẩn: IEC 60947-5-1, EN ISO 13850 (E-Stop), ATEX (môi trường nổ)

  • LED: 24VAC/DC (không cần điện trở ngoài)

  • Kết nối: Screw terminal hoặc Snap-on không cần dụng cụ

  • Xuất xứ: Đức / EU


3 Ứng Dụng Thực Tế — Chọn Đúng Ngay Lần Đầu

Mỗi ứng dụng cần chọn đúng sub-family và suffix để tránh đặt lại:

  • 🟩 Nút START/STOP trên tủ MCC motor — 3SU1100-2BF60-1FA0 (xanh/START) + 3SU1100-2BF60-1AA0 (đỏ/STOP) + 3SU1400 contact + 3SU1500 holder: Khoét lỗ 22mm trên mặt tủ → snap-on holder → lắp operator green (START 1NO) và red (STOP 1NC) → đấu dây screw terminal → kết nối PLC S7-1200 DI; operator màu xanh = convention IEC 60204-1 cho START, đỏ = STOP; không dùng LED nếu không cần phản hồi trạng thái từ PLC; tổng chi phí ~400K/cặp

  • 🔑 Khóa chìa khóa cho phép vận hành thiết bị nguy hiểm — 3SU1100-4BF11-1BA0 (key switch SB30): Máy ép thủy lực yêu cầu chìa khóa để enable chế độ maintenance; lắp key switch 3SU1100-4BF11-1BA0 trên panel tủ → operator chỉ vận hành khi cắm chìa SB30 vào và xoay; chìa tách ra → switch trở về OFF (latching) → máy không thể khởi động; có sẵn 2 chìa kèm theo; phù hợp EN ISO 13849 safety category 1

  • 🚨 Nút E-Stop độc lập cho trạm thao tác — 3SU1801-0NP00-2AA2 (complete E-Stop enclosure, LED, 1NO+1NC): Không có chỗ khoét lỗ thêm trên tủ → dùng vỏ hoàn chỉnh 3SU1801-0NP00-2AA2 (1-gang, E-Stop mushroom, LED, 1NO+1NC, IP67); treo trực tiếp cạnh máy bằng gá mounting; LED sáng xác nhận mạch safety đang active; khi nhấn E-Stop → tắt contactor motor qua safety relay; 1NO dùng cho mạch safety, 1NC dùng báo về SCADA trạng thái E-Stop

 

Hiển thị 73 - 96 trong tổng số 151 sản phẩm

3SB6400-1AA10-1CA0 Contact block
3SB6400-1AA10-1BA0 Contact block
3SB6110-4AM01-1NA0 Complete unit, key switch
3SB6110-4AL11-1NA0 Complete unit, key switch
3SB6110-4AL01-1NA0 Complete unit, key switch
3SB6110-4AA21-1BA0 Complete unit, key switch
3SB6110-4AA11-1BA0 Complete unit, key switch
3SB6110-4AA01-1BA0 Complete unit, key switch
3SB6110-2BP10-1NA0 Complete unit, long knob
3SB6110-2BN10-1NA0 Complete unit, long knob
3SB6110-2BM10-1NA0 Complete unit, long knob
3SB6110-2BL10-1NA0 Complete unit, long knob
3SB6110-2BA10-1BA0 Complete unit, long knob
3SB6110-2AP10-1NA0 Complete unit, knob
3SB6110-1HB20-1CA0 Complete unit, E-stop pushbutton
3SB6110-1HA20-1CA0 Complete unit, E-stop pushbutton
3SB6110-1HD20-1CA0 Complete unit, E-stop pushbutton
3SB6110-2AA10-1BA0 Complete unit, knob
3SB6110-2AL10-1NA0 Complete unit, knob
3SB6110-2AM10-1NA0 Complete unit, knob
3SB6110-2AN10-1NA0 Complete unit, knob
3SB6010-0AA30-0YA0 Actuator pushbutton
3SB6010-0AA60-0YA0 Actuator pushbutton
3SB6010-0AA50-0YA0 Actuator pushbutton