Giỏ hàng

Thẻ

Giá

Đang giảm giá

Cáp truyền thông

Cáp Truyền Thông Công Nghiệp Siemens Chính Hãng — PROFINET CAT5E/CAT6A / PROFIBUS FC Standard & Robust / Cáp Quang Multimode 50/125 & 62.5/125 / IE Flex & IE TP Cord Sets M12 X-Coded IP65/IP67/IP69K / MPI DP Programming Cable — 407 Model / Bán Theo Mét / Cuộn 100m–4000m / Đầu Nối RJ45 & M12 & BFOC

Danh mục Cáp Truyền Thông tại plcsiemens.vn là danh mục lớn nhất toàn site — 407 model — phủ toàn bộ 5 dòng cáp truyền thông công nghiệp chuẩn Siemens: (1) Cáp PROFINET (Industrial Ethernet) — 6XV1840 dạng cuộn bán theo mét (CAT5E Type A, màu xanh lá đặc trưng Siemens RAL6018) và 6XV1878/6XV1881 dạng cord sets lắp sẵn đầu nối RJ45 & M12 X-Coded; (2) Cáp PROFIBUS FC — 6XV1830 Standard (màu tím, 2 lõi, 100V, 110 mΩ/m) và các biến thể Food Grade, Robust, Trailing; (3) Cáp quang multimode — 6XV1847 dạng BFOC (BayoNet Fiber Optic Connector) và LC duplex, sợi 50/125 µm và 62.5/125 µm cho khoảng cách đến 2000m; (4) IE Flex & IE TP Cord Sets — 6XV1878 dây lắp sẵn đầu nối M12 X-Coded 4/8 pin IP65/IP67/IP69K, chiều dài cố định 0.3–80m, tiêu chuẩn thực phẩm FDA/NSF; (5) Cáp lập trình MPI/DP/PPI — 6ES7901 kết nối PC/PG với PLC SIMATIC S7-200/300/400/1200/1500 qua USB, RS-232 và MPI/PROFIBUS — tất cả đều là hàng chính hãng Siemens Industry (không phải compatible/clone), in laser mã sản phẩm và xuất xứ EU, kèm CO/CQ và kiểm tra trên Siemens Industry Mall.

Tại sao nên mua cáp Siemens chính hãng thay vì cáp tương thích (compatible) từ nhà sản xuất khác?

Câu hỏi phổ biến nhất khi dự toán dự án. Câu trả lời từ thực tế công trình: (1) Cáp PROFIBUS 6XV1830-0EH10 chính hãng có impedance 150Ω ±15% được kiểm định theo EN 50170 — cáp compatible Trung Quốc thường 120Ω hoặc 150Ω không ổn định, gây phản xạ tín hiệu trên đoạn bus dài >200m, lỗi communication ngẫu nhiên khó debug — nhà tích hợp hệ thống DCS/SCADA Việt Nam đã gặp sự cố này nhiều lần; (2) Cáp PROFINET 6XV1840-2AH10 chính hãng đạt CAT5E Class D per IEC 11801, crosstalk và insertion loss đảm bảo 100 Mbps Full Duplex ổn định ở tốc độ IRT (Isochronous Real-Time) của S7-1500 — cáp CAT5E thương mại rẻ tiền không đảm bảo được IRT timing <1ms; (3) IE Flex cord set M12 6XV1881-5AH30 IP69K chứng nhận thực phẩm FDA — không thể thay bằng cáp M12 tương thích không có chứng nhận tương đương khi audit nhà máy thực phẩm.


5 Dòng Cáp Truyền Thông — Phân Loại & Ứng Dụng

Dòng CápMã Đặt HàngGiao ThứcĐặc TrưngPhù Hợp
PROFINET cuộn6XV1840-2AH10PROFINETCAT5E xanh lá, bán/mét, IP20S7-1200/1500, ET200SP, G120, HMI
PROFIBUS FC cuộn6XV1830-0EH10PROFIBUS DP2 lõi tím, 150Ω, 12 Mbps, /métPLC S7-300/400, DP slave, SITRANS
IE Flex cord set M126XV1878/6XV1881PROFINETIP65/67/69K, đầu nối M12, dài cố địnhRobot, máy CNC, thiết bị di chuyển
Cáp quang multimode6XV1847Fiber Optic IE50/125 & 62.5/125 µm, LC/BFOCKhoảng cách >100m, chống nhiễu EMI
Cáp lập trình MPI/DP6ES7901-xxxxMPI / PROFIBUS / PPIUSB→MPI, RS-232→DP, PG/PCLập trình S7-200/300/400/1200/1500

 


Toàn Bộ Sản Phẩm — Phân Nhóm Chi Tiết 407 Model

Nhóm 1: Cáp PROFINET Industrial Ethernet FC — Cuộn Bán Theo Mét

Cáp PROFINET 6XV1840 là cáp đồng trục 4 lõi xoắn đôi (2×2) chuẩn CAT5E Type A dành riêng cho PROFINET trong môi trường công nghiệp — màu xanh lá đặc trưng Siemens, in laser "SIEMENS 6XV1840-2AH10 PROFINET TYPE A":

Mã Đặt HàngLoạiRuột DẫnĐặc ĐiểmBán TheoGiá/mét (CK 30%)
6XV1840-2AH10Standard GPSolid (cứng) — cố địnhCAT5E, 100V, chống UV, PoE/PoE+Mét (min 20m, max 4000m/cuộn)~68,900₫/m
6XV1840-3AH10TrailingStranded (mềm) — kéo xíchChống mỏi cơ học, uốn cong liên tụcMétLiên hệ
6XV1840-2AH35GP 100m cuộnSolidCuộn cắt sẵn 100m, giao nhanhCuộn 100mLiên hệ
6XV1840-4AH10RobustArmored — giáp thépCơ học cao, chôn đất, chống gặm nhấmMétLiên hệ

Thông số kỹ thuật PROFINET 6XV1840-2AH10:

  • Giao thức: PROFINET Type A per IEC 61784-5-3

  • Chuẩn: CAT5E Class D per IEC 11801

  • Tốc độ: 10/100 Mbps, hỗ trợ IRT (Isochronous Real-Time)

  • Số lõi: 4 (2×2 xoắn đôi)

  • Điện áp: 80V RMS

  • Hỗ trợ PoE/PoE+:

  • Vỏ ngoài: PVC màu xanh lá RAL 6018

  • Lớp chống nhiễu: Lá nhôm + lưới thép (shielded)

  • Nhiệt độ hoạt động: -30°C đến +70°C

  • Chứng nhận: CE, UL/CSA, PROFINET certification

💡 Cách nhận biết cáp PROFINET Siemens chính hãng: Vỏ màu xanh lá RAL 6018 in laser chìm "SIEMENS – 6XV1840-2AH10 – PROFINET TYPE A" theo từng mét — cuộn 100m/4000m có tem bao bì Siemens Industry kèm CO/CQ. Cáp compatible thường màu xanh nhưng không có in laser mã Siemens, impedance không đạt CAT5E Class D, không có chứng nhận PROFINET certified.

Nhóm 2: IE Flex & IE TP Cord Sets — Dây Lắp Sẵn Đầu Nối M12 & RJ45

IE Flex Cord Sets (6XV1878)IE Robust (6XV1881) là dây PROFINET lắp sẵn đầu nối M12 X-Coded 8 pin (1000 Mbps Gigabit) và RJ45 — dùng trực tiếp không cần bấm đầu, cắm vào thiết bị ngay — cáp mềm stranded chống mỏi cơ học:

Mã Đặt HàngĐầu AĐầu BChiều DàiIPĐặc ĐiểmGiá (CK 30%)
6XV1878-5TH10M12 X-CodedM12 X-Coded1mIP65/67Gigabit, CAT6A1,252,300₫
6XV1878-5TH15M12 X-CodedM12 X-Coded1.5mIP65/67Gigabit, CAT6A1,348,900₫
6XV1878-5TH20M12 X-CodedM12 X-Coded2mIP65/67Gigabit, CAT6A1,460,900₫
6XV1878-5TH30M12 X-CodedM12 X-Coded3mIP65/67Gigabit, CAT6Aliên hệ
6XV1878-5TE50M12 X-CodedRJ455mIP65/67Hybrid M12↔RJ451,153,600₫
6XV1878-5TH50M12 X-CodedM12 X-Coded5mIP65/67Gigabit2,074,100₫
6XV1878-5TN30M12 X-CodedM12 X-Coded3mIP65/6790° angled5,932,500₫
6XV1878-5TN50M12 X-CodedM12 X-Coded5mIP65/6790° angled8,789,200₫
6XV1878-5SH10M12 X-CodedM12 X-Coded1mIP68Ngâm nước 10m1,435,000₫
6XV1878-5SH20M12 X-CodedM12 X-Coded2mIP68Ngâm nước 10m1,632,400₫
6XV1878-5SH30M12 X-CodedM12 X-Coded3mIP68Ngâm nước 10m1,838,900₫
6XV1878-5SE50M12 X-CodedRJ455mIP67/68Hybrid + chịu ẩm1,325,100₫
6XV1878-5SN10M12 X-CodedM12 X-Coded1mIP6890° angled3,515,400₫
6XV1878-5SN15M12 X-CodedM12 X-Coded1.5mIP6890° angled4,504,500₫
6XV1878-5HH30M12 X-CodedM12 X-Coded3mIP69KChịu nước áp lực cao2,351,300₫
6XV1878-5HH50M12 X-CodedM12 X-Coded5mIP69KChịu nước áp lực cao2,636,900₫
6XV1878-5HN15M12 X-CodedM12 X-Coded1.5mIP69K90° angled, IP69K3,845,100₫
6XV1878-5HN30M12 X-CodedM12 X-Coded3mIP69K90° angled5,492,900₫
6XV1878-5HN50M12 X-CodedM12 X-Coded5mIP69K90° angled8,349,600₫
6XV1878-5HN80M12 X-CodedM12 X-Coded8mIP69K90° angled11,865,000₫

Dòng IE Robust (6XV1881) — Cord sets đầu nối M12 tiêu chuẩn thực phẩm:

Mã Đặt HàngChiều DàiIPĐặc ĐiểmGiá (CK 30%)
6XV1881-5AH101mIP65/67Robust, chống dầu, kéo xích993,300₫
6XV1881-5AH202mIP65/67Robust, màu xanh lá1,153,600₫
6XV1881-5AH303mIP69KChống nước áp lực — vệ sinh thực phẩm1,313,900₫
6XV1881-5AH505mIP69KChuẩn thực phẩm FDA/NSF1,606,500₫
6XV1881-2ACuộn bán/métPROFINET cuộn stranded mềm228,200₫/m

 

Giải thích IP69K: IP69K là cấp bảo vệ cao nhất — chịu được tia nước áp suất cao đến 100 bar và nhiệt độ 80°C trong khoảng cách 0.1–0.15m. Bắt buộc trong nhà máy thực phẩm (rửa CIP), nhà máy bia, chế biến thủy sản, nhà máy dược phẩm — khi dây cáp phải chịu xịt rửa áp lực cao hàng ngày.

Nhóm 3: Cáp PROFIBUS FC — Cuộn Bán Theo Mét

Cáp PROFIBUS FC (Fast Connect) dòng 6XV1830 là cáp bus tiêu chuẩn công nghiệp — 2 lõi xoắn đôi, màu tím đặc trưng (violet), impedance 150Ω chuẩn PROFIBUS EN 50170/IEC 61158:

Mã Đặt HàngLoạiRuột DẫnĐặc ĐiểmTốc Độ Tối ĐaBán Theo
6XV1830-0EH10Standard GP0.64mm solid2 lõi, lá nhôm + lưới, PVC tím12 Mbps / 1000mMét (min 1m, max 1000m)
6XV1830-3EH10TrailingStrandedChống mỏi kéo xích, màu xanh lá12 MbpsMét
6XV1873-2AFood GradeSolidVỏ ECOFLAT trắng — thực phẩm/dược12 Mbps / 800mMét
6XV1830-0AH10RobustArmoredGiáp thép bảo vệ cơ học, chôn đất12 MbpsMét

Thông số kỹ thuật 6XV1830-0EH10:

  • Tiêu chuẩn: PROFIBUS FC Standard GP, Type A per EN 50170

  • Cấu tạo: 02YSY (ST) CY 1×2×0.64/2.55-150

  • Impedance: 150Ω (±15% tại 3–20 MHz)

  • Tốc độ: lên đến 12 Mbps, khoảng cách tối đa 1000m (tại 93.75 kbps)

  • Điện trở vòng: max 110 mΩ/m

  • Điện dung: 28.5 pF/m tại 1 kHz

  • Điện áp: 100V AC/DC

  • Lớp bảo vệ: Lá nhôm + lưới thép — chống nhiễu EMI/RFI

  • Vỏ ngoài: PVC màu tím violet

  • Chứng nhận: CE, EAC, PROFIBUS certified, UL/CSA

Nhóm 4: Cáp Quang Industrial Ethernet Multimode — LC & BFOC

Cáp quang multimode Siemens dòng 6XV1847 — cho khoảng cách >100m mà đồng xoắn không đạt được, và loại bỏ hoàn toàn nhiễu EMI/RFI trong môi trường điện từ mạnh (lò điện, biến tần, hàn hồ quang):

Mã Đặt HàngKiểu SợiĐầu NốiChiều DàiĐặc Điểm
6XV1847-2AN50Multimode 62.5/125 µm4 đầu BFOC (ST)50mChuẩn BFOC, dùng với IE Switch X200
6XV1847-2AN8062.5/125 µm4 đầu BFOC80m
6XV1847-5AHMultimode 50/125 µmLC DuplexBán/métOM3/OM4, tốc độ cao hơn
6XV1847-2AH62.5/125 µmLC DuplexBán/métTương thích IE Switch SFP
Cáp quang 4 đầu BFOC50/125 µm4 × BFOC50/80mKết nối vòng ring quang

Bảng chọn cáp quang theo ứng dụng:

Tiêu Chí62.5/125 µm (OM1)50/125 µm (OM3/OM4)
Tốc độ100 Mbps / 2000m1 Gbps / 2000m
Đầu nốiBFOC (ST bayonet) — cũLC Duplex — hiện đại
Tương thíchIE Switch X200 cũIE Switch XC200/XR500/XM400 mới
Ứng dụngNâng cấp mạng cũ, S7-300/400Dự án mới S7-1500, ring quang tốc độ cao

 

Nhóm 5: Cáp Lập Trình MPI/DP/PPI — Kết Nối PC/PG với PLC

Cáp lập trình SIMATIC dòng 6ES7901 — kết nối máy tính/laptop với PLC S7 qua cổng USB hoặc RS-232, dùng để upload/download chương trình STEP 7/TIA Portal:

Mã Đặt HàngGiao ThứcKết NốiChiều DàiDùng Cho
6ES7901-0BF00-0AA0MPIPC USB → S7 MPI5mS7-200/300/400, HMI MPI
6ES7901-4BD00-0XA0MPI/PROFIBUS DP/PPIPC USB → S7 RS4855mS7-300/400, S7-200, PROFIBUS scan
6GK1571-0BA00-0AA0USB → MPI/DPUSB-A → Sub-D95mSTEP 7, TIA Portal — S7-300/400

So Sánh PROFIBUS vs PROFINET — Chọn Cáp Nào Cho Dự Án Mới?

Câu hỏi kỹ thuật phổ biến nhất khi thiết kế hệ thống điều khiển mới:

Tiêu ChíPROFIBUS DP (6XV1830)PROFINET (6XV1840)
TopologyBus tuyến tính, max 32 node/segmentEthernet star/ring/line, không giới hạn
Tốc độ9.6 kbps – 12 Mbps10/100 Mbps, Gigabit (IE Flex M12)
Thời gian thựcDP cycle 1–5msIRT < 1ms (S7-1500)
Khoảng cách1000m/segment (không repeater)100m copper, 2000m quang
Số dây2 dây (đơn giản, ít lỗi đấu nối)4 dây (2×2 xoắn)
Màu cápTím violetXanh lá RAL 6018
Thiết bị hỗ trợS7-300/400, DP slave cũ, SITRANSS7-1200/1500, ET200SP, G120, HMI mới
Dự án mới❌ Nên dùng PROFINET✅ Tiêu chuẩn de-facto hiện tại
Giá/mét~60–80,000₫~60–90,000₫

 


Hướng Dẫn Chọn Nhanh Theo Ứng Dụng

6 câu hỏi xác định đúng loại cáp trong 407 sản phẩm:

  • 1️⃣ Giao thức mạng dự án là gì? → PROFIBUS DP: 6XV1830-0EH10 tím → PROFINET: 6XV1840-2AH10 xanh

  • 2️⃣ Khoảng cách >100m hoặc môi trường nhiễu điện từ mạnh?Cáp quang 6XV1847 — loại bỏ hoàn toàn nhiễu EMI

  • 3️⃣ Cần dây lắp sẵn đầu nối ngay cho thiết bị di chuyển/robot?IE Flex M12 6XV1878 cord sets — cắm ngay không bấm đầu

  • 4️⃣ Môi trường có nước rửa áp lực cao (thực phẩm, bia, dược phẩm)?IP69K: 6XV1878-5HH hoặc 6XV1881-5AH30/50 — chuẩn thực phẩm

  • 5️⃣ Cáp phải kéo xích (drag chain) liên tục? → Trailing/Flex stranded: 6XV1830-3EH10 (PROFIBUS) hoặc 6XV1840-3AH10 (PROFINET)

  • 6️⃣ Kết nối laptop lập trình PLC S7?6ES7901-0BF00 (MPI) hoặc 6ES7901-4BD00 (MPI/DP/PPI) — USB kết nối trực tiếp


Ứng Dụng Thực Tế Điển Hình

Cáp Siemens là tiêu chuẩn kết nối trong toàn bộ hệ thống tự động hóa công nghiệp:

  • 🏭 Nhà máy sản xuất OEM — PROFINET 6XV1840 kết nối S7-1500 với ET200SP và G120: 6XV1840-2AH10 cuộn 4000m đi trong máng cáp từ tủ điều khiển trung tâm đến các ET200SP phân tán và biến tần G120 — bán theo mét cắt đúng chiều dài, bấm đầu RJ45 IE FC tại công trình, đạt CAT5E IRT cho S7-1500 1ms cycle

  • 🍺 Nhà máy thực phẩm/đồ uống — IE Flex M12 IP69K 6XV1881-5AH50 kết nối sensor dây chuyền rửa: IE Flex IP69K M12 cord set 5m kết nối cảm biến và actuator trên dây chuyền chiết rót/rửa chai — chịu xịt rửa CIP 80°C áp suất 100 bar hàng ngày, chứng nhận FDA/NSF không lo contamination khi tiếp xúc sản phẩm thực phẩm

  • 🏗️ Dự án upgrade mạng cũ S7-300/400 — 6XV1830-0EH10 PROFIBUS tím đi lại dây từ S7-400 đến các DP slave IM153: Cáp PROFIBUS FC 6XV1830-0EH10 bán theo mét, cắt đoạn, lắp đầu nối Sub-D9 FC hoặc connector PROFIBUS 90° — không cần hàn, đầu nối FC (Fast Connect) cắm trực tiếp vào cáp

  • Nhà máy điện/lò điện hồ quang — Cáp quang 6XV1847 50/125µm LC duplex thay đồng: Môi trường lò điện hồ quang nhiễu EMI cực mạnh làm cáp đồng PROFINET mất gói tin liên tục — thay bằng cáp quang 6XV1847 50/125µm OM3 kết nối IE Switch XC200 (SFP quang) — 100% loại bỏ nhiễu EMI, khoảng cách đến 2000m

  • 🤖 Robot và máy CNC — IE Flex Trailing 6XV1878 drag chain liên tục: 6XV1878-5SH cord sets stranded mềm kết nối bộ truyền động servo Sinamics S120 với ET200pro IP67 trên cánh tay robot — ruột stranded chịu uốn cong >5 triệu chu kỳ, không gãy lõi, IP67 chịu dầu cắt gọt CNC


Tại Sao Chọn PLCSIEMENS.VN?

Chính hãng 100% — CO/CQ đầy đủ 407 model — in laser mã Siemens, tra được trên Industry Mall
Chiết khấu 30% toàn bộ danh mục — giá/mét tốt nhất thị trường, sẵn hàng kho lớn
PROFINET và PROFIBUS bán theo mét — đặt đúng chiều dài cần, không mua thừa
Tư vấn chọn loại cáp đúng — phân tích giao thức, khoảng cách, môi trường, IP → đề xuất mã chính xác ngay lần đầu
Giao hàng toàn quốc — TP.HCM, Hà Nội, Đà Nẵng trong 24–72h

📞 Liên hệ ngay để được tư vấn và nhận báo giá cáp truyền thông Siemens theo yêu cầu dự án!

Hiển thị 49 - 72 trong tổng số 407 sản phẩm

6XV1874-2A POF Standard Cable GP 980/1000 by meter
-30%
6XV1873-6GT20 FO Ground Cable 50/125 200 m, 4xSC
-30%
6XV1873-6GT10 FO Ground Cable 50/125 100 m, 4xSC
-30%
6XV1873-6DT10 FO TRAILING CABLE GP 50/125 100 M
-30%
6XV1873-6GT30 FO Ground Cable 50/125 300 m, 4xSC
-30%
6XV1873-6DN10 FO TRAILING CABLE GP 50/125 10 M
-30%
6XV1873-6DH50 FO TRAILING CABLE GP 50/125 5 M
-30%
6XV1873-6DN20 FO TRAILING CABLE GP 50/125 20 M
-30%
6XV1873-6CT10 FO TRAILING CABLE GP 50/125 100 M
-30%
6XV1873-6DH30 FO TRAILING CABLE GP 50/125 3 M
-30%
6XV1873-6CN10 FO TRAILING CABLE GP 50/125 10 M
-30%
6XV1873-6CN50 FO TRAILING CABLE GP 50/125 50 M
-30%
6XV1873-6CH30 FO TRAILING CABLE GP 50/125 3 M
-30%
6XV1873-6AT30 FO Standard Cable 50/125 300 m, 4xSC
-30%
6XV1873-6CH50 FO TRAILING CABLE GP 50/125 5 M
-30%
6XV1873-6AT20 FO Standard Cable 50/125 200 m, 4xSC
-30%
6XV1873-6AN50 FO Standard Cable 50/125 50 m, 4xSC
-30%
6XV1873-6AN40 FO Standard Cable 50/125 40 m, 4xSC
-30%
6XV1873-6AN30 FO Standard Cable 50/125 30 m, 4xSC
-30%
6XV1873-6AN20 FO Standard Cable 50/125 20 m, 4xSC
-30%
6XV1873-6AN15 FO Standard Cable 50/125 15 m, 4xSC
-30%
6XV1873-6AN10 FO Standard Cable 50/125 10 m, 4xSC
-30%
6XV1873-6AH20 FO Standard Cable 50/125 2 m, 4xSC
-30%
6XV1873-5RT15 FO ROBUST CABLE 50/125 150 M
-30%