Đo mức thủy tĩnh
Cảm Biến Đo Mức Thủy Tĩnh Siemens SITRANS Chính Hãng — LH100 Piezoresistive 0–30mH₂O / LH300 Gốm Al₂O₃ 99.6% 0–200mH₂O / P200/P210/P220 Áp Suất 100mbar–60bar — IP68 / Ống Thông Hơi Tích Hợp / 4-20mA 2 Dây / Dây Cáp 5–100m / Giếng Khoan & Bể Chứa & Hệ Thống Cấp Nước / Phụ Kiện Giá Treo & Hộp Nối
Danh mục Đo Mức Thủy Tĩnh tại plcsiemens.vn cung cấp 61 sản phẩm bao gồm cảm biến chìm đo mức thủy tĩnh và cảm biến áp suất process của Siemens — chia thành 5 dòng sản phẩm chính: (1) SITRANS LH100 — cảm biến chìm công nghệ piezoresistive (áp điện trở), vỏ thép không gỉ 316L, dải đo 0–3 đến 0–30 mH₂O, cáp LD-PE cố định 5–30m, 4-20mA 2 dây, IP68 — thiết kế nhỏ gọn Ø22mm cho giếng đường kính hẹp; (2) SITRANS LH300 — cảm biến chìm công nghệ gốm sứ Al₂O₃ 99.6% (màng gốm độ tinh khiết cao), vỏ PPE/thép không gỉ/ETFE, dải đo 0–0.2 đến 0–200 mH₂O, cáp PE Ø6mm có ống thông hơi mao dẫn, 4-20mA, IP68, độ chính xác ±0.15% — tốt hơn LH100 cho giếng sâu và môi trường ăn mòn; (3) SITRANS P200 — cảm biến áp suất tuyệt đối/dư, gốm và inox, 1–60 bar, 4-20mA; (4) SITRANS P210 — cảm biến áp suất thấp, 100mbar–16 bar, màng gốm; (5) SITRANS P220 — cảm biến áp suất dải rộng, tuyệt đối và dư, đến 16 bar — tất cả đều hỗ trợ tín hiệu 4-20mA 2 dây tiêu chuẩn công nghiệp, nguồn 10–33V DC, cấp bảo vệ IP68 chịu ngập hoàn toàn, kèm đầy đủ phụ kiện giá treo cáp (7MF-8AB) và hộp nối IP65 (7MF-8CC) cho lắp đặt hoàn chỉnh tại hiện trường.
💡 Tại sao kỹ sư đo lường nước/môi trường Việt Nam ngày càng chọn SITRANS LH Siemens thay vì KELLER, VEGA hoặc Endress+Hauser cùng phân khúc?
3 lý do kỹ thuật từ công trình thực tế: (1) Ống thông hơi mao dẫn tích hợp trong cáp — không bị ngưng tụ, không sai số bù áp suất khí quyển: LH100 và LH300 đều có ống mao dẫn chạy dọc theo cáp từ đầu đo đến đầu kết nối — đưa áp suất khí quyển tham chiếu vào sau màng cảm biến, đảm bảo phép đo mức chính xác tuyệt đối bất kể thời tiết và áp suất khí quyển thay đổi — bộ lọc ẩm (humidity filter) ở đầu hở cáp ngăn ẩm xâm nhập ống mao dẫn trong môi trường nhiệt đới ẩm như Việt Nam; (2) LH300 màng gốm Al₂O₃ 99.6% — không ảnh hưởng bởi H₂S, Cl⁻ và nước phèn: giếng ngầm vùng ĐBSCL và Đông Nam Bộ thường có H₂S và Cl⁻ cao ăn mòn màng thép inox của piezoresistive — màng gốm LH300 trơ hoàn toàn với hóa học nước, không drift theo thời gian, bảo hành chính xác lâu dài không cần hiệu chỉnh định kỳ; (3) Thiết kế siêu nhỏ gọn Ø22mm (LH100) đưa vào giếng PVC Ø1.5" — giếng quan trắc đường kính nhỏ phổ biến trong mạng lưới quan trắc môi trường, cảm biến cạnh tranh thường Ø32–48mm không lọt.
LH100 vs LH300 — Chọn Đúng Ngay Từ Đầu
Sai lầm phổ biến nhất khi mua cảm biến mức thủy tĩnh Siemens: không phân biệt được LH100 và LH300 — 2 dòng này khác nhau hoàn toàn về công nghệ cảm biến, dải đo, độ chính xác và ứng dụng:
Toàn Bộ Sản Phẩm — Phân Nhóm Chi Tiết 61 Model
Nhóm 1: SITRANS LH100 — Cảm Biến Chìm Piezoresistive Ø22mm
SITRANS LH100 (7MF1572-xxx) — dòng cảm biến chìm compact nhất của Siemens, công nghệ piezoresistive, vỏ thép 316L, cáp LD-PE cố định:
Thông số kỹ thuật SITRANS LH100:
Nguyên lý: Piezoresistive — áp suất thủy tĩnh tỷ lệ tuyến tính với mức chất lỏng
Tín hiệu ra: 4-20mA, 2 dây
Nguồn cấp: 10–33V DC
Độ chính xác: ±0.3% typical / ±0.5–1.0% maximum of span
Bù nhiệt độ: Tích hợp, -10°C đến +80°C
Cấp bảo vệ: IP68 — chịu ngập liên tục hoàn toàn
Vật liệu vỏ: Thép không gỉ 316L
Đường kính: Ø22mm — lắp vừa giếng PVC DN50
Trọng lượng: ~0.2 kg (thân) + 0.025 kg/m (cáp)
Kết nối cáp: LD-PE cố định, tích hợp ống thông hơi mao dẫn
Nhóm 2: SITRANS LH300 — Cảm Biến Chìm Gốm Al₂O₃ 99.6% Độ Chính Xác Cao
SITRANS LH300 (7MF1575-xxx) — dòng cảm biến chìm cao cấp, màng gốm sứ Al₂O₃ 99.6%, chịu môi trường ăn mòn, dải đo rộng đến 200 mH₂O:
Thông số kỹ thuật SITRANS LH300:
Nguyên lý: Gốm tụ điện (ceramic capacitive) — màng Al₂O₃ độ tinh khiết 99.6%
Dải đo tối đa: 0–200 mH₂O (gấp 6.7 lần LH100)
Độ chính xác:±0.15% of span (tốt hơn LH100 gấp đôi)
Tín hiệu ra: 4-20mA, 2 dây
Cấp bảo vệ:IP68
Vật liệu vỏ: PPE + thép không gỉ 316L + ETFE (chống ăn mòn cao cấp hơn LH100)
Màng đo: Al₂O₃ 99.6% — trơ với H₂S, Cl⁻, axit nhẹ, kiềm nhẹ
Cáp: PE coating Ø6mm, tích hợp ống thông hơi mao dẫn + bộ lọc ẩm
Chiều dài cáp tiêu chuẩn: 5, 10, 20, 30, 50m — tùy chọn đến 100m
Nhiệt độ quá trình: -10°C đến +80°C
ATEX: Có tùy chọn cho khu vực nguy hiểm
Nhóm 3: SITRANS P200 — Cảm Biến Áp Suất Tuyệt Đối/Dư 1–60 Bar
SITRANS P200 (7MF1565-xxx) — cảm biến áp suất phổ thông, dải đo rộng, màng gốm và inox, kết nối ren G1/2":
Nhóm 4: SITRANS P210 — Cảm Biến Áp Suất Thấp 100mbar–16 Bar
SITRANS P210 (7MF1566-xxx) — dòng áp suất thấp, màng gốm nhạy cảm, phù hợp đo áp suất nước thấp và chênh lệch áp suất:
Nhóm 5: SITRANS P220 — Cảm Biến Áp Suất Dải Rộng Đến 16 Bar
SITRANS P220 (7MF1567-xxx) — dòng đa dụng, tuyệt đối và dư, thép không gỉ, dải đo rộng:
Nhóm 6: Phụ Kiện Lắp Đặt — Hệ Thống Hoàn Chỉnh
Phụ kiện đi kèm bắt buộc để lắp đặt cảm biến chìm đúng kỹ thuật — tránh cáp bị kẹt, bị gập và bảo vệ đầu nối:
⚠️ Lưu ý kỹ thuật quan trọng khi lắp đặt cảm biến chìm: Không bao giờ treo cảm biến bằng cáp điện — trọng lượng cảm biến + cáp dài kéo căng sẽ đứt ruột cáp và ống thông hơi. Luôn dùng giá treo cáp 7MF-8AB khóa cáp tại miệng giếng trước, để cảm biến lơ lửng tự do bên dưới — bảo vệ cáp và duy trì ống mao dẫn thông suốt cho bù áp suất khí quyển chính xác.
Nguyên Lý Hoạt Động — Tại Sao Cảm Biến Chìm Đo Mức Chính Xác?
Nguyên lý thủy tĩnh là nền tảng của toàn bộ dòng LH100 và LH300 — đơn giản và tin cậy nhất trong tất cả các phương pháp đo mức:
Công thức cơ bản:
h=Pthủytı~nhρ×gh=ρ×gPthủytı~nh
Trong đó: h = chiều cao cột chất lỏng (m) | P = áp suất đo bởi cảm biến (Pa) | ρ = khối lượng riêng chất lỏng (kg/m³) | g = gia tốc trọng trường (9.81 m/s²)
Ví dụ thực tế: Cảm biến LH300 đặt ở đáy giếng, mực nước dâng 15m — áp suất thủy tĩnh tác động lên màng gốm = 15m × 1000 kg/m³ × 9.81 = 147,150 Pa ≈ 1.47 bar → LH300 chuyển đổi thành tín hiệu 4-20mA → PLC tính ra 15m mực nước.
Tại sao cần ống thông hơi mao dẫn? Không có ống thông hơi, cảm biến đo tổng áp suất = áp thủy tĩnh + áp suất khí quyển (≈1013 mbar, thay đổi ±20mbar theo thời tiết = sai số ±0.2m). Ống mao dẫn đưa áp suất khí quyển tham chiếu vào sau màng, cảm biến chỉ còn đo phần áp suất thủy tĩnh thuần túy — loại hoàn toàn sai số do thay đổi thời tiết.
5 Ứng Dụng Thực Tế Điển Hình Tại Việt Nam
SITRANS LH Siemens là tiêu chuẩn đo mức thủy tĩnh trong các ngành hạ tầng và môi trường:
💧 Mạng lưới cấp nước đô thị — LH300 7MF1575-1LA10 đo mực nước giếng khoan sâu 100m: LH300 cáp 50m thả vào giếng khoan PVC DN100 — màng gốm chịu nước phèn và H₂S, độ chính xác ±0.15% đảm bảo tính toán trữ lượng giếng chính xác, 4-20mA kết nối SCADA WinCC quản lý mạng giếng cấp nước đô thị — thay thế người đọc đồng hồ thủ công hàng ngày
🌊 Trạm quan trắc môi trường nước ngầm — LH100 7MF1572-1EA10 vào giếng quan trắc PVC Ø50: LH100 Ø22mm là cảm biến duy nhất lọt vào ống giếng quan trắc PVC 1.5" (ID 40mm) — đo mực nước ngầm phục vụ mạng lưới quan trắc tài nguyên nước, kết nối logger pin 4G về trung tâm MONRE mỗi 1 giờ
🏗️ Nhà máy xử lý nước thải — LH300 đo mức bể lắng bùn và hố thu nước thải: LH300 màng gốm chịu nước thải có Cl⁻ và COD cao, dải đo 0–5mH2O cho bể lắng, 4-20mA kết nối S7-1200 điều khiển bơm bùn tự động theo mức — thay thế phao cơ học hay cảm biến siêu âm bị nhiễu do bọt và hơi H₂S
🌾 Nông nghiệp & thủy lợi — LH100 đo mức kênh hở và hố bơm tưới tiêu: LH100 7MF1572-1CA10 (0–3mH2O) treo trong ống bảo vệ PVC cắm xuống kênh mương — đo mức nước kênh thực tế 0–3m, 4-20mA vào RTU năng lượng mặt trời truyền về trung tâm điều hành tưới tiêu tự động, pin dự phòng 72h
⛽ Bể chứa hóa chất/dầu FO — P200/P220 đo mức gián tiếp qua áp suất đáy bể: SITRANS P220 7MF1567-3CB00-1AA1 lắp ren G1/2" đáy bể chứa dầu FO — đo áp suất thủy tĩnh chuyển đổi thành mức bằng PLC, không tiếp xúc trực tiếp sản phẩm như cảm biến chìm, phù hợp bể kín có áp suất
Hướng Dẫn Chọn Nhanh — LH100, LH300 hay P200/P210/P220?
4 câu hỏi kỹ thuật xác định đúng model ngay lần đầu:
1️⃣ Chiều sâu cần đo là bao nhiêu? → 0–3m đến 0–30m: LH100 → 0–30m đến 0–200m hoặc giếng sâu: LH300 → Dải áp suất bar (không tính mH2O): P200/P220
2️⃣ Chất lượng nước như thế nào? → Nước sạch/nước máy: LH100 (giá thấp hơn) → Nước phèn/nước thải/H₂S/Cl⁻ cao: LH300 gốm (chịu ăn mòn, không drift)
3️⃣ Đường kính giếng là bao nhiêu? → DN50 (1.5")–DN100: LH100 Ø22mm — duy nhất lọt vào → DN100 trở lên: cả LH100 và LH300
4️⃣ Cần độ chính xác ở mức nào? → ±0.5%: LH100 (giá kinh tế, quan trắc thông thường) → ±0.15%: LH300 (tính toán trữ lượng, thanh toán thương mại, SCADA)
Tại Sao Chọn PLCSIEMENS.VN?
✅ Chính hãng 100% — CO/CQ đầy đủ 61 model, bảo hành Siemens 12 tháng
✅ Chiết khấu 30% toàn bộ danh mục — giá tốt nhất thị trường, sẵn hàng
✅ Tư vấn chọn LH100 vs LH300 theo chất lượng nước, độ sâu giếng và yêu cầu chính xác — tránh mua sai công nghệ
✅ Cung cấp bộ hoàn chỉnh — cảm biến + phụ kiện giá treo 7MF-8AB + hộp nối 7MF-8CC trong 1 đơn hàng
✅ Giao hàng toàn quốc — TP.HCM, Hà Nội, Đà Nẵng và tất cả tỉnh thành trong 24–72h
📞 Liên hệ ngay để được tư vấn chọn đúng cảm biến mức thủy tĩnh theo ứng dụng thực tế và nhận báo giá tốt nhất!
Hiển thị 1 - 24 trong tổng số 61 sản phẩm
























